GO / COME / BE DOWN TO THE WIRE

Nghĩa đen:

Đi tới đường dây

Nghĩa rộng:

Hướng tới giới hạn cuối cùng (to the deadline)

Tiếng Việt có cách nói tương tự:

Sát nút, vừa đúng hạn, tới phút 89…

Ví dụ:

The application deadline was five o’clock in the afternoon, and he handed it in at exactly four fifty nine. He went right down to the wire.

Hạn chót nộp đơn là 5 giờ chiều, và cậu ta nộp vào lúc 4:59. Cậu ấy nộp sát nút.

John often write his best articles if he waits until the night before they are due. He leaves them until they are down to the wire.

John thường viết được những bài báo hay nhất nếu cậu chờ cho tới buổi tối cuối cùng trước khi đến hạn phải nộp. Cậu để chúng tới phút 89.

Thành ngữ tương đồng:

eleventh hour

So sánh:

in the nick of time; under the wire

  • eleventh hour nghĩa là: muộn
  • down to the wire/under the wire/in the nick of time nghĩa là: sát nút, vừa đúng hạn.

Cách dùng:

Về ngữ pháp, không có gì đặc biệt.


LUYỆN PHÁT ÂM:

Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.

Phương pháp luyện tập:

  • nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
  • ghi lại phát âm của mình,
  • nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
  • lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.

LƯU Ý:

  • Thời gian ghi âm: Không hạn chế
  • Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
  • Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
  • Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
NGHE MẪU - NÓI THEO - GHI - SO SÁNH

Go down to the wire

Come down to the wire

Be down to the wire

The game was down to the wire and very exciting.

 

BẮT ĐẦU GHI ÂM:

Gợi ý các bước luyện phát âm:

  • Bước 1: Bấm vào đâyđể mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
  • Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
  • Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
  • Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
  • Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ

THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:

GRADED QUIZ

INSTRUCTIONS:

Idioms to use:

Number of questions: 10

Time limit: No

Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2points if you COMPLETEthe quiz (answering 100% questions correctly).

Have fun!


CÓ THỂ BẠN CŨNG QUAN TÂM:

GO OVER LIKE A LEAD BALLOON nghĩa là gì
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: GO OVER LIKE A LEAD BALLOON. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
LAY DOWN THE LAW
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng trong thực tế của một số thành ngữ: LAY DOWN THE LAW. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
(GO) BACK TO SQUARE ONE
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng thực tế của một số thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh: (GO) BACK TO SQUARE ONE. English idioms and how to use them in real life ...
TIT FOR TAT
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng trong thực tế của một số thành ngữ: TIT FOR TAT (or: TIT-FOR-TAT). Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...