IN THE DARK
Nghĩa đen:
Ở trong bóng tối
Nghĩa rộng:
(nói về người) Không nhận được thông tin mà mình cần biết (not informed about things that might be useful to know)
Xem thêm phần Cách dùng để biết thêm về một nghĩa nữa của thành ngữ.
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
Mù tịt,
Ví dụ:
Our boss tends to keep us in the dark most of the time.
Tay sếp của chúng tôi thường khiến chúng tôi mù tịt thông tin.
Do you know anything?
No, I’m completely in the dark, like anyone else.
Cậu biết tin gì chưa?
Không. Tôi hoàn toàn mù tịt, giống như những người khác.
Cách dùng:
Hai cách dùng thường thấy:
- Nói về người:
Someone is in the dark about + mệnh đề: Ai đó mù tịt, không biết gì về ….
Ví dụ:
I’m in the dark about who is in charge around here.
Tôi mù tịt không biết ai là người phụ trách ở đây. (Tôi không có thông tin gì)
I’m in the dark about when the meeting starts.
Tôi mù tịt không biết khi nào cuộc họp bắt đầu. (Tôi không nhận được thông tin gì)
I’m in the dark about where the meeting will be held.
Tôi mù tịt không biết cuộc họp sẽ được tổ chức ở đâu. (Tôi không nhận được thông tin gì)
Keep someone in the dark: Giấu, không cho ai đó biết
Ví dụ:
Keeping taxpayers in the dark about how their money is being spent is not how government operates.
Giấu không cho người nộp thuế (người dân) biết tiền thuế họ đóng được sử dụng như thế nào không phải là cách chính phủ vận hành.
Thể bị động: Be kept in the dark
Taxpayers are kept in the dark about how their money is spent.
Người dân (người nộp thuế) bị giấu nhẹm thông tin về việc tiền thuế của họ được sử dụng như thế nào.
- Nói về vật:
Something is in the dark: Cái gì đó bị che dấu
Ví dụ:
All big decisions in this company have been made in the dark.
Tất cả các quyết định lớn ở công ty này đều được làm một cách giấu diếm.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
in the dark
I’m in the dark about who is in charge around here.
I’m in the dark about when the meeting starts.
I’m in the dark about where the meeting will be held.
I don’t fully trust John to keep our plan a secret, so I think we should keep him in the dark for now.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
