FAIR-WEATHER FRIEND

fair-weather_friend

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ:  FAIR-WEATHER FRIEND. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.

EAT ONE’S HAT

eat_ones_hat

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ:  EAT ONE’S HAT. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.

DO AN ABOUT-FACE

do_an_about-face

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ:  DO AN ABOUT-FACE. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.

BARK UP THE WRONG TREE

bark_up_the_wrong_tree

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ:  BARK UP THE WRONG TREE. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.

DRESSED TO KILL

DRESSED TO KILL

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: DRESSED TO KILL.  Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.

BLUE RIBBON

blue_ribbon

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: BLUE RIBBON. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.

BLUE-BLOOD

blue_blood

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: BLUE-BLOOD. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.

CHEW SOMETHING OVER

chew_something_over

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng thành ngữ: CHEW SOMETHING OVER. Bài tập thực hành. English idioms and how to use them in real life.

BY WORD OF MOUTH

by_word_of_mouth

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng thành ngữ: BY WORD OF MOUTH. Bài tập thực hành. English idioms and how to use them in real life.

A BONE TO PICK

a_bone_to_pick

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng thành ngữ: A BONE TO PICK. Bài tập thực hành. English idioms and how to use them in real life.