Skip to content
  • HOME
  • TV LIVE!
    • CBS News
    • RT (RUSSIA TODAY)
    • Bloomberg TV
    • DW
    • BBC
    • Sky News Australia
    • Channel NewsAsia
    • Newsmax
  • PODCASTS
    • Word of the day
    • AP Headlines
    • BBC Global News
    • Fox News
    • Brexit means…
    • Wall Street Journal
    • Reuters News
    • CBS Evening News
    • CBS This morning news
    • Business English
    • 6 Minute Grammar_BBC
    • 6 Minute Vocabulary_BBC
    • The English We Speak_BBC
    • Grammar Girl Tips
    • You’re saying it wrong
    • The Economist Radio
    • All in the mind
    • Nature
    • This American Life
    • Planet Money
    • Science Weekly_The Guardian
    • The Hook Up
  • Log in
HI, GUEST!

IDIOMS

ShareTweet


[Loạt bài giới thiệu thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh]


(GO/COME/BE) ALONG FOR THE RIDE

Nghĩa đen:

chỉ đi theo xe, làm một “hành khách thụ động” (chỉ for the ride)

Nghĩa rộng:

có mặt chỉ để cho vui mà không tham gia tích cực (vào một hoạt động nào đó) (to be present for an activity without taking part in it)

Tiếng Việt có cách dùng tương tự:

bám càng, chầu rìa, đi ngó cho vui, đi làm kép phụ, đi theo, đi cùng, làm quan sát viên…

Ví dụ:

Janet’s brothers went up into the mountains to do some fishing. Janet doesn’t fish, but she went along for the ride.

Mấy cậu anh trai của Janet đi lên núi câu cá. Janet không biết câu, nhưng cô bé cũng bám càng theo.

I don’t need to do any shopping, but perhaps I’ll come along for the ride if that’s okay with you.

Tớ thì không cần mua sắm gì, nhưng có khi tớ sẽ đi cùng cho vui nếu cậu thấy OK.

Don’t ask me how long this job will take; I’m just along for the ride.

Đừng hỏi tôi việc này sẽ kéo dài bao lâu; tôi chỉ tham gia cho vui thôi.

Cách dùng:

Cấu trúc cơ bản:

  • (just) go along for the ride
  • (just) come along for the ride
  • Be (just) along for the ride

 

GET A HANDLE ON (SOMETHING/SOMEONE)

Nghĩa đen:

gắn tay nắm vào cái gì đó (để cầm được nó)

Nghĩa rộng:

Tìm/tìm được cách giải quyết một vấn đề hoặc một tình huống khó (to find a way to deal with a problem or difficult situation)

Tiếng Việt có cách dùng tương tự:

tìm (được) cách giải quyết, nắm (được) thóp, túm (được) tóc…

Ví dụ:

I’m trying to get a handle on my job search, so I’m updating my resume and asking my old teachers for letters of recommendation.

Tôi đang tìm cách giải quyết vấn đề kiếm việc làm, vì vậy, tôi chỉnh lại CV và nhờ thầy giáo cũ viết giúp mấy cái thư giới thiệu.

Margaret’s babysitting job was difficult at first, but she got a handle on the children after she promised to read them a story.

Đầu tiên, công việc trông trẻ của Margaret gặp khó khăn, nhưng sau đó, cô nắm được thóplũ trẻ sau khi cô hứa đọc cho chúng nghe một câu chuyện.

Cách dùng:

Cấu trúc cơ bản:

  • Get a handle on something
  • Get a handle on someone

 

DO AN ABOUT-FACE

(cũng dùng: do a flip-flop; do a one-eighty)

Nghĩa đen:

Quay người ngược từ trước ra sau. Quay ngược 180 độ (one-eighty)

Nghĩa rộng:

Quay ngược thái độ, quan điểm, hành vi một cách đột ngột, thường không thể hiện lý do (to change one’s behavior or mind abruptly and (often) apparently without reason)

Tiếng Việt có cách dùng tương tự:

quay ngược 180 độ, trở mặt, lật mặt, đổi ý… (cả tích cực và tiêu cực)

Ví dụ:

Yesterday, the boss said none of us could take our vacations in June. Then this morning, he did an about-face and said we could.

Hôm qua, sếp nói rằng không ai trong chúng tôi được nghỉ trong tháng Sáu. Nhưng sáng nay, ông ấy đổi ý, bảo rằng chúng tôi được nghỉ.

At first, Ron’s parents wouldn’t let him have a car, but when they realized how much they would have to drive him around, they did an about-face.

Đầu tiên, bố mẹ Ron nhất quyết không cho cậu mua xe, nhưng khi họ nhận ra rằng họ sẽ phải chở cậu đi ta nhiều như thế nào, họ bèn quay ngược 180 độ.

Nguồn gốc:

Thành ngữ này xuất phát từ hiệu lệnh “About face!” (Đằng sau, quay!) trong quân đội.

Cách dùng:

Cấu trúc cơ bản:

  • Do an about-face
  • Do a flip-flop
  • Do a one-eighty

Lưu ý:

về chính tả, cả 3 trường hợp đều có dấu gạch nối.

 

EAT (ONE’S) HAT

Nghĩa đen:

Tự ăn cái mũ của mình.

Nghĩa rộng:

(ai đó) sẽ làm điều gì đó không hay ho gì nếu họ nói không đúng, hoặc làm không được điều gì đó; thường mang tính chất "cá cược". (to do something unpleasant in the case of being proven wrong)

Tiếng Việt có cách dùng tương tự:

đi đầu xuống đất, tự vả vào mặt mình….

Ví dụ:

I don’t believe the boss is going to give us an extra day off work at Christmas time. If he does, I’ll eat my hat.

Tớ không tin là sếp sẽ cho chúng ta sẽ nghỉ thêm một ngày nữa trong dịp Giáng sinh. Nếu không, tớ cứ đi đầu xuống đất.

Matthew told me he would eat his hat if my favorite football team won the championship this year. He felt there was no possibility that they could win.

Matthew bảo tôi rằng cậu ấy sẽ đi đầu xuống đất nếu đội bóng yêu thích của tôi giành chức vô địch giải năm nay. Cậu ta cảm thấy đội của tôi không có cửa thắng.

Thành ngữ so sánh:

bet (one’s) bottom dollar; bet (one’s) boots

Cách dùng:

Thường dùng trong các tình huống có ý cá cược, nếu thế này thì thế kia.

Cấu trúc cơ bản:

  • If…. will/would eat one’s hat.

 

FAIR-WEATHER FRIEND

Nghĩa đen:

người chỉ là bạn khi đẹp trời.

Nghĩa rộng:

người bạn chỉ trung thành khi mọi sự êm đẹp, còn khi có khó khăn thì không (a person who is loyal in good times but not when times are difficult)

Tiếng Việt có cách dùng tương tự:

bạn kiểu xanh vỏ đỏ lòng, bạn kiểu “khi vui thì vỗ tay vào, đến khi hoạn nạn thì nào thấy ai”…

Ví dụ:

They thought Charles would help them the way they had helped him, but as soon as they asked for help, he disappeared. He turned out to be just a fair-weather friend.

Họ cứ tưởng Charles sẽ giúp đỡ lại giống như cách họ đã giúp anh ta, nhưng ngay khi họ tỏ ý cần giúp đỡ, anh ta lặn mất tăm. Hóa ra, anh ta chỉ là kiểu bạn xanh vỏ đỏ lòng.

Everybody wanted to be Sally’s friend when she won the lottery. But they weren’t real friends. They were just fair-weather friends.

Ai cũng muốn trở thành bạn của Sally khi cô ấy trúng số. Nhưng họ không phải là những người bạn thật sự. Họ chỉ là kiểu bạn khi vui thì vỗ tay vào.

Cách dùng:

Dùng như một danh từ ghép bình thường.

Lưu ý:

spelling chính thống của cụm danh từ này có hyphen (gạch nối).


LUYỆN PHÁT ÂM:

Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.

Phương pháp luyện tập:

  • nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
  • ghi lại phát âm của mình,
  • nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
  • lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.

LƯU Ý:

  • Thời gian ghi âm: Không hạn chế
  • Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
  • Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
  • Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm

NGHE MẪU - NÓI THEO - GHI - SO SÁNH

Janet’s brothers went up into the mountains to do some fishing. Janet doesn’t fish, but she went along for the ride.

Margaret’s babysitting job was difficult at first, but she got a handle on the children after she promised to read them a story.

Yesterday, the boss said none of us could take our vacations in June. Then this morning, he did an about-face and said we could.

I don’t believe the boss is going to give us an extra day off work at Christmas time. If he does, I’ll eat my hat.

Everybody wanted to be Sally’s friend when she won the lottery. But they weren’t real friends. They were just fair-weather friends.

 

BẮT ĐẦU GHI ÂM:

Gợi ý các bước luyện phát âm:

  • Bước 1: Bấm vào đâyđể mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
  • Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
  • Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
  • Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
  • Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ


THỬ XEM BẠN CÒN NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG

GRADED QUIZ

INSTRUCTIONS:

Idioms to use:

  • (GO/COME) ALONG FOR THE RIDE
  • GET A HANDLE ON (SOMETHING)
  • DO AN ABOUT-FACE
  • EAT (ONE’S) HAT
  • FAIR-WEATHER FRIEND

Number of questions: 10

Time limit: No

Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2points if you COMPLETEthe quiz (answering 100% questions correctly).

Have fun!

Time limit: 0

Quiz Summary

0 of 10 questions completed

Questions:

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Information

You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.

Quiz is loading...

You must sign in or sign up to start the quiz.

You must first complete the following:

Results

Quiz complete. Results are being recorded.

Results

0 of 10 questions answered correctly

Time has elapsed

You have reached 0 of 0 point(s), (0)

Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)

Average score
 
 
Your score
 
 

Categories

  1. Not categorized0%
  • Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.

  • Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.

  • You’ve done part of it, but still not enough.

  • You passed. Congratulations!

  • Well-done! You answered all the questions correct.

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  1. Answered
  2. Review
  1. Question 1 of 10
    1. Question
    1 point(s)

    Fill in the blank with one of the idioms in the text above:

    • Sally was just a . She blocked my number after I lost my job.

    Correct

    Incorrect

  2. Question 2 of 10
    2. Question
    1 point(s)

    Fill in the blank with one of the given choices:

    They had relied on Jim to vote for Harry, but he ____an about-face and cast his vote for the incumbent.

    Correct

    Incorrect

  3. Question 3 of 10
    3. Question
    1 point(s)

    Fill in the blank with one of the given choices:

    I soon began to get a handle ____ the new software.

    Correct

    Incorrect

  4. Question 4 of 10
    4. Question
    1 point(s)

    Fill in the blank with the correct word:

    • John’s receiving an award for his work overseas tonight, and I’m just for the ride.

    Correct

    Incorrect

  5. Question 5 of 10
    5. Question
    1 point(s)

    Fill in the blank with one of the given choices:

    He’s a bad guy. If she actually marries him, I’ll eat my ____.

    Correct

    Incorrect

  6. Question 6 of 10
    6. Question
    1 point(s)

    Fill in the blank with one of the given choices:

    • Bill stayed for lunch but he wouldn’t help me with the yard work. He’s just a .

    Correct

    Incorrect

  7. Question 7 of 10
    7. Question
    1 point(s)

    What does the sentence mean:

    He threatened to stop helping us, but did a complete about-face.

    Correct

    Incorrect

  8. Question 8 of 10
    8. Question
    1 point(s)

    Fill in the blank with the correct word:

    • We need to get a better on the effects of climate change.

    Correct

    Incorrect

  9. Question 9 of 10
    9. Question
    1 point(s)

    Fill in the blank with one of the given choices:

    I’ll ____ if England does a one-eighty about its Brexit.

    Correct

    Incorrect

  10. Question 10 of 10
    10. Question
    1 point(s)

    Which one(s) of the choices below would be suitable for the blank:

    “____”, the officer shouted to the soldiers.

    Correct

    Incorrect


CÓ THỂ BẠN CŨNG QUAN TÂM

TURN THE TABLES
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: TURN THE TABLES. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
fly in the ointment nghĩa là gì trong tiếng Anh
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: FLY IN THE OINTMENT. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
BURY THE HATCHET
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: BURY THE HATCHET. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
BITE OFF MORE THAN ONE CAN CHEW
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: BITE OFF MORE THAN ONE CAN CHEW. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
  • 1
  • 2
  • 3
  • …
  • 84
  • ›
Loading...

Luyện nói

GỢI Ý CÁCH LUYỆN:

  • Viết hoặc copy – paste một từ, một câu, một đoạn tiếng Anh vào ô trống bên trên. Lưu ý: Nếu là câu hoặc đoạn văn thì cần có dấu câu đầy đủ, nên viết câu ngắn. Không viết hoa toàn bộ câu (không dùng CapsLock)
  • Chọn giọng nói: Mặc định là giọng nữ, tiếng Anh – Anh; ngoài ra còn có giọng Anh Mỹ, giọng Anh Úc, giọng Anh New Zealand và nhiều giọng khác
  • Bấm Play để nghe; Stop để dừng.

(có cả tiếng Việt dành cho bạn nào muốn nghịch ngợm một tý)

Have fun! Happy playing!

Ghi âm

Gợi ý các bước luyện:

  • Bước 1: Bấm nút Ghi để bắt đầu ghi âm. Không hạn chế thời gian và số lần ghi
  • Bước 2: Bấm Play tại các câu mẫu để nghe và tập nói theo, tự nói để ghi lại
  • Bước 3: Khi đã hoàn thành phần luyện, bấm Kết thúc để kết thúc quá trình ghi. Nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Ghi bản mới để làm một bản ghi mới
  • Lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục
  • Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
  • Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
© 2021