Từ vựng cần thiết | Bài 1

[toc heading_levels=”2,3″]

Phần 1: Tìm hiểu

abandon

Nghĩa:

To leave; to give up (rời khỏi, từ bỏ)

Phát âm:

abandon

Ví dụ:

To save their lives, the sailors had to abandon the sinking ship.

Để cứu mạng sống của mình, các thủy thủ rời bỏ con tàu đang chìm.

Từ cùng gốc:

abandonment n. Sự từ bỏ

 

adversely

Nghĩa:

adv. In a harmful way; negatively (theo cách có hại, xấu, không tích cực)

Phát âm:

adversely

Ví dụ:

Excessive rainfall early in the spring can adverselyaffect the planting of crops.

Lượng mưa quá nhiều vào mùa xuân có thể ảnh hưởngxấu tới việc trồng trọt.

Cách dùng:

Adversely thường đi kèm với affect (adversely affect)

Từ cùng gốc:

adversity n. Ảnh hưởng xấu

adverse adj. Có ảnh hưởng xấu

 

aggregate

Nghĩa:

adj. Gathered into or amounting to a whole (tổng hợp)

Phát âm:

aggregate

Ví dụ:

It is impossible to judge last year’s performance without knowing the aggregate sales numbers.

Không thể đánh giá hiệu quả hoạt động năm ngoái mà không biết số liệu tổng hợp về doanh thu (bán hàng).

Cách dùng:

Aggregate thường đi kèm với các từ như: sum, total, hoặc numbers (aggregate sum/total/numbers)

Từ cùng gốc:

aggregate v. Tổng hợp

aggregate n. Tổng hợp

 

cultivation

Nghĩa:

Preparing the land and grow crops; improvement for agricultural purposes (chuẩn bị đất và trồng cây trên đó; làm cái gì đó tốt hơn để phục vụ mục đích nông nghiệp; cày cấy, trồng trọt)

Phát âm:

Cultivation

Ví dụ:

With the development of land cultivation, hunters and gatherers were able to settle in one place.

Cùng với sự phát triển của hoạt động trồng trọt, người đi săn bắt và người hái lượm có thể cùng tụ tập sinh sống ở một chỗ.

Từ cùng gốc:

Cultivate v Trồng trọt

 

fertilize

Nghĩa:

To supply with nourishment for plants by adding helpful substances to the soil (cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng bằng cách bổ sung chất dinh dưỡng vào đất; bón phân)

Phát âm:

fertilize

Ví dụ:

This farm fertilizes tomatoes more than any other crop.

Cánh đồng này hợp với cây cà chua hơn tất cả các loại cây khác. (cung cấp dưỡng chất phù hợp nhất cho cây cà chua)

Từ cùng gốc:

fertilizer n, Phân bón

fertilization n Sự bón phân

 

intensify

Nghĩa:

To increase in power; to act with increased strength (trở nên mạnh hơn, tăng cường, củng cố)

Phát âm:

intensify

Ví dụ:

The dispute began to intensify.

Mối tranh chấp trở nên căng thẳng hơn.

They had intensified their military campaign.

Họ đã đẩy mạnh chiến dịch quân sự của mình.

Từ cùng gốc:

intensification n. Sự tăng cường, sự gia tăng

intense adj. Căng thẳng

 

irrigation

Nghĩa:

The supplying of water to dry land (Sự cung cấp nước cho đất đang thiếu nước; thủy lợi, tưới nước)

Phát âm:

irrigation

Ví dụ:

In dry areas of the country, you can see ditches all over the farmland for irrigation.

Ở các khu vực ít mưa của nước này, bạn có thể thấy mương tưới chằng chịt trên đồng ruộng.

Từ cùng gốc:

irrigate v. Thủy lợi, tưới nước cho cây trồng (trên đồng ruộng)

 

obtain

Nghĩa:

To gain possession of; to get (có được, đạt được, lấy được)

Phát âm:

obtain

Ví dụ:

After a series of difficult interviews, he finally was able to obtain the job.

Sau nhiều cuộc phỏng vấn, cuối cùng anh ta cũng có được công việc đó.

 

photosynthesis

Nghĩa:

The process by which green plants make their own food by combining water, salts, and carbon dioxide in the pres­ence of light. (Quá trình cây xanh tự tổng hợp thức ăn cho mình bằng cách kết hợp nước, muối và oxit cac-bon qua ánh sáng; quá trình quang hợp)

Phát âm:

photosynthesis

Ví dụ:

Oxygen is a by-product of the process of photosynthesis.

Oxy là một sản phẩm phụ của quá trình quang hợp.

Từ cùng gốc:

photosynthesize v. Quang hợp

 

precipitation

Nghĩa:

Water that falls to the Earth’s surface (lượng nước rớt xuống bề mặt trái đất: lượng giáng thủy, chủ yếu là lượng mưa)

Phát âm:

precipitation

Ví dụ:

In the Pacific Northwest, the high level of precipitation ensures rich, green plant life.

Ở khu vực Tây bắc Thái Bình Dương, lượng mưa cao giúp bảo đảm hệ thực vật phong phú.


PHẦN 2: THỰC HÀNH

Trong phần thực hành, các bạn sẽ luyện phát âm các từ theo bài và luyện tự do, và làm một bài quiz để tự kiểm tra mức hiểu của mình.

 

A. LUYỆN PHÁT ÂM THEO BÀI

(Phần luyện này chỉ dùng được trên trình duyệt Chrome)

 

B. LUYỆN TỰ DO

 

C. BÀI TẬP

INSTRUCTIONS:

Number of questions:

Time limit: No

Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2points if you COMPLETEthe quiz (answering 100% questions correctly).

Have fun!