Bài thi IELTS Listening – cả Academic và General Training – có cấu trúc giống hệt nhau; cả hai đều sử dụng cùng một đề thi Listening; vì vậy, các dạng câu hỏi trong hai bài thi này cũng tương tự nhau. Các dạng câu hỏi được thiết kế để kiểm tra khả năng nghe hiểu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến công việc và học tập.
Dưới đây là các dạng câu hỏi thường gặp:
1. Điền từ vào chỗ trống (Form/Note/Table/Flow-chart/ Summary Completion)
- Yêu cầu: Điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống dựa trên thông tin nghe được.
- Loại văn bản: Biểu mẫu (form), ghi chú (notes), bảng biểu (tables), sơ đồ (flow-chart), hoặc tóm tắt (summary).
- Gợi ý: Đọc trước câu hỏi để dự đoán loại từ (danh từ, động từ, số lượng, ngày tháng…) cần điền. Chú ý số lượng từ tối đa mà bạn được phép sử dụng (ví dụ: “NO MORE THAN TWO WORDS”).
2. Chọn đáp án đúng (Multiple Choice Questions)
- Yêu cầu: Chọn đáp án đúng nhất trong số các lựa chọn A, B, C (hoặc A, B, C, D).
- Gợi ý: Đọc trước câu hỏi và các đáp án để xác định thông tin cần nghe. Tập trung vào từ khóa trong câu hỏi và cố gắng nghe toàn bộ đoạn hội thoại để chọn đúng đáp án.
3. Ghép thông tin (Matching Information)
- Yêu cầu: Ghép thông tin từ đoạn nghe với các lựa chọn đã cho, có thể là người, địa điểm, hay thông tin cụ thể.
- Gợi ý: Đọc qua các lựa chọn trước để xác định những từ khóa cần chú ý trong đoạn nghe. Sau đó, ghép thông tin khi nghe được dựa trên các từ khóa và thông tin có liên quan.
4. Hoàn thành câu (Sentence Completion)
- Yêu cầu: Hoàn thành các câu bằng cách điền vào chỗ trống với từ hoặc cụm từ trong đoạn nghe.
- Gợi ý: Đọc câu trước khi nghe để dự đoán nội dung và xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ…). Chú ý không vượt quá số lượng từ cho phép.
5. Đúng/Sai/Không có thông tin (True/False/Not Given) hoặc Có/Không/Không có thông tin (Yes/No/Not Given)
- Yêu cầu: Xác định xem các tuyên bố được đưa ra có đúng (True/Yes), sai (False/No), hoặc không có thông tin (Not Given) trong đoạn nghe.
- Gợi ý: Tập trung lắng nghe kỹ và so sánh với các tuyên bố trong câu hỏi. Không nên suy diễn thông tin nếu không nghe thấy rõ ràng.
6. Ghi nhãn bản đồ, sơ đồ (Labeling a Map, Diagram, or Plan)
- Yêu cầu: Ghi nhãn các vị trí, địa điểm hoặc đối tượng trên bản đồ, sơ đồ hoặc kế hoạch, dựa trên thông tin nghe được.
- Gợi ý: Trước khi nghe, hãy quan sát kỹ bản đồ hoặc sơ đồ để hình dung rõ ràng về các vị trí cần đánh dấu. Khi nghe, chú ý đến các từ chỉ phương hướng (như “left,” “right,” “north,” “south”) và mô tả vị trí tương đối giữa các địa điểm.
bài thi IELTS Listening
7. Hoàn thành danh sách (Completing a List)
- Yêu cầu: Điền từ hoặc cụm từ để hoàn thành một danh sách dựa trên thông tin từ đoạn nghe.
- Gợi ý: Đọc danh sách trước khi nghe và dự đoán các thông tin cần điền, chú ý đến từ khóa và thông tin chi tiết trong đoạn nghe.
8. Chọn hình ảnh đúng (Multiple Choice Pictures)
- Yêu cầu: Chọn hình ảnh đúng nhất dựa trên thông tin nghe được từ đoạn hội thoại.
- Gợi ý: Xem qua các hình ảnh trước để nắm được những lựa chọn và tập trung nghe mô tả chính xác hoặc thông tin tương ứng.
Kinh nghiệm chung cho bài thi Listening:
- Quản lý thời gian: Đọc trước các câu hỏi và dự đoán loại thông tin cần tìm trước khi đoạn băng bắt đầu.
- Tập trung: Nghe kỹ và tập trung cao độ, vì mỗi phần chỉ được nghe một lần. Nếu bỏ lỡ một thông tin, nhanh chóng chuyển sang câu hỏi tiếp theo.
- Chú ý từ khóa: Xác định từ khóa trong câu hỏi và lắng nghe các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác của từ khóa đó trong đoạn nghe.
- Cẩn thận với bẫy: Đôi khi đoạn băng sẽ cung cấp thông tin mâu thuẫn hoặc sửa lại thông tin đã đưa ra trước đó, vì vậy cần nghe cẩn thận cho đến khi đoạn băng kết thúc.
- Tập trung vào toàn bộ nội dung: Một số thông tin có thể thay đổi trong quá trình nghe, nên bạn cần nghe kỹ đến cuối để tránh bị đánh lừa bởi những thông tin ban đầu.
Bài thi Listening trong cả IELTS Academic và General Training đều tương tự nhau, yêu cầu sự tập trung và kỹ năng nghe hiểu để có thể trả lời chính xác các câu hỏi đa dạng.
Câu hỏi khác
