HOLD ONE’S OWN

HOLD ONE’S OWN

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: HOLD ONE’S OWN. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.

ALL WET

ALL WET

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: ALL WET. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.

PULL SOMEONE’S LEG

PULL SOMEONE’S LEG

Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng một số thành ngữ tiếng Anh thông dụng: PULL SOMEONE’S LEG. English idioms and how to use them.

BACKHANDED COMPLIMENT

BACKHANDED COMPLIMENT, BACK-HANDED COMPLIMENT, LEFT-HANDED COMPLIMENT

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: BACKHANDED COMPLIMENT, LEFT-HANDED COMPLIMENT. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them.

CRY / SAY UNCLE

CRY UNCLE

Tìm hiểu cách sử dụng các thành ngữ: CRY / SAY UNCLE. Bài tập thực hành. English idioms and how to use them in real life.

COCK-AND-BULL STORY

COCK-AND-BULL STORY

Tìm hiểu cách sử dụng các thành ngữ: COCK-AND-BULL STORY. Bài tập thực hành. English idioms and how to use them in real life.

PUT SOMEONE ON THE SPOT

PUT SOMEONE ON THE SPOT

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: PUT SOMEONE ON THE SPOT. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.

STEP ON IT

STEP ON IT

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: STEP ON IT. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.

SHAKE A LEG

SHAKE A LEG

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: SHAKE A LEG. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.

SALES PITCH

SALES PITCH

Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: SALES PITCH. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.