Trong bài này, các bạn sẽ tìm hiểu về Halloween – Lễ hội hóa trang ở Mỹ. Đây là bài 2 trong số 2 bài về Halloween. Các bạn có thể xem bài 1 tại đây.
GIỚI THIỆU
Tuy nhiên, đây không phải là bài đọc trơn, mà các bạn sẽ đọc và tìm hiểu thông qua các việc sau:
- Điền ô trống
- Chọn từ sai
- Comprehension quiz
- Viết theo bài nghe
- Luyện từ vựng (Nghe – nói theo – Ghi âm – kiểm tra – Viết lại – kiểm tra)
Ngoài ra, cuối bài có công cụ Luyện tự do. Các bạn có thể dùng công cụ này để tự luyện tập. Đặc biệt, có thể dùng để luyện nói trước khi thực hiện một công việc có yêu cầu phải nói bằng tiếng Anh, ví dụ: phỏng vấn xin việc, thi vấn đáp tiếng Anh, thuyết trình tại công ty…
ĐỌC
Điền ô trống
Điền vào mỗi ô trống trong đoạn văn bên dưới bằng một từ thích hợp. Bấm Check để xem kết quả.
NGHE
Chọn từ sai
Các bạn sẽ nghe một đoạn giới thiệu về Halloween – Lễ hội hóa trang ở Mỹ. Có hai version – Normal và Slow – để các bạn chọn. Bấm vào nút Menu (ở góc dưới, bên phải) để chọn version bạn muốn.
Trong quá trình nghe, rà theo bài text bên dưới và đánh dấu vào các từ khác với từ mà bạn nghe được. Đánh dấu bằng cách click chuột một lần (click thêm một lần nữa để hủy đánh dấu) hoặc chạm chấm vào các từ này. Bấm Check để xem kết quả.
Tricks: Các từ này được gọi là “sai” này có thể ở dạng:
- Khác về số của danh từ (số ít – số nhiều)
- Khác về từ loại
- Một từ hoàn toàn khác
Have fun!
Comprehension quiz:
NGHE - VIẾT
Trong phần này, các bạn sẽ nghe một đoạn giới thiệu về Halloween – Lễ hội hóa trang ở Mỹ. Sau khi nghe, hãy viết lại, càng đầy đủ và chính xác càng tốt, vào ô trống bên dưới. Bấm Check để xem kết quả.
TỪ VỰNG
Trong phần này, các bạn sẽ tìm hiểu một số từ vựng sử dụng trong bài này mà có thể bạn chưa biết. Các bạn sẽ luyện theo các cách sau:
- Nghe – nói theo
- Viết lại
- Dùng công cụ để kiểm tra
Nghe – Nói theo:
Bấm Play của từng từ và tập nói theo tới khi thuần thục.
|
originate: v. to begin or start a practice or tradition
witch: n. a woman that is believed to have supernatural powers; some are believed to be good, but most are considered to be evil and use black magic
goblin: n. an evil or tricky spirit
skeleton: n. the bone framework of a body
evolve: v. to develop over a long period of time
silhouette: n. the shadow-like shape of something seen from the side; an outline of something or someone, filled in with black
fake: adj. artificial; false
elaborate: adj. complicated in design
spooky: adj. scary, frightening
graveyard: n. a place (cemetery) where people bury (put under the ground) their dead, or place their dead in tombs above ground
squash: n. a round or long vegetable belonging to the gourd family
carve: v. to cut a design carefully with a knife
jack-o-lantern: n. phrase. a pumpkin which has been carved with a scary or funny face
legend: n. a story passed from one generation to another
stingy: adj. unwilling to share
doom: v. to judge against; condemn or send to a terrible fate or punishment
wander: v. to walk without a goal
turnip: n. a large root eaten as a vegetable |
Ghi âm – kiểm tra:
Trong phần này, các bạn sẽ ghi âm lại các từ bạn vừa tập phát âm, và so sánh với phát âm chuẩn để điều chỉnh lại phát âm của mình cho chính xác và thuần thục.
- Bấm nút bên dưới để chuyển sang cửa sổ ghi âm và bật chế độ ghi âm
- Chuyển về cửa sổ này để nói và ghi
- Chuyển về cửa sổ ghi âm để kết thúc và nghe lại
- Hãy kiên trì. Bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ.
Viết – Kiểm tra:
Viết vào ô trống bên dưới tất cả các từ trong danh sách trên mà bạn có thể nhớ được. Bấm Check để kiểm tra kết quả.
Viết mỗi từ một dòng, hoặc cách nhau bằng một dấu phảy hoặc dấu cách.
