GIỚI THIỆU
Trong bài này, các bạn sẽ tìm hiểu về Arbor Day – Tết trồng cây ở Mỹ.
Tuy nhiên, đây không phải là bài đọc trơn, mà các bạn sẽ đọc và tìm hiểu thông qua các việc sau:
- Điền ô trống
- Chọn từ sai
- Kéo thả
- Viết theo bài nghe
- Luyện từ vựng (Nghe – nói theo – Ghi âm – kiểm tra – Viết lại – kiểm tra)
Ngoài ra, cuối bài có công cụ Luyện tự do. Các bạn có thể dùng công cụ này để tự luyện tập. Đặc biệt, có thể dùng công cụ này để luyện nói trước khi thực hiện một công việc có yêu cầu phải nói bằng tiếng Anh, ví dụ: phỏng vấn xin việc, thi vấn đáp tiếng Anh, thuyết trình tại công ty…
ĐỌC
Điền ô trống
Điền vào mỗi ô trống trong đoạn văn bên dưới bằng một từ thích hợp. Bấm Check để xem kết quả.
NGHE
Chọn từ sai
Các bạn sẽ nghe một đoạn giới thiệu về Arbor Day – Tết trồng cây ở Mỹ. Có hai version – Normal và Slow – để các bạn chọn. Bấm vào nút Menu (ở góc dưới, bên phải) để chọn version bạn muốn.
Trong quá trình nghe, rà theo bài text bên dưới và đánh dấu vào các từ khác với từ mà bạn nghe được. Đánh dấu bằng cách click chuột một lần (click thêm một lần nữa để hủy đánh dấu) hoặc chạm chấm vào các từ này. Bấm Check để xem kết quả.
Tricks: Các từ này được gọi là “sai” này có thể ở dạng:
- Khác về số của danh từ (số ít – số nhiều)
- Khác về từ loại
- Một từ hoàn toàn khác
Have fun!
NGHE - VIẾT
Luyện viết theo bài nghe:
Trong phần này, các bạn sẽ nghe một đoạn giới thiệu về Arbor Day – Tết trồng cây ở Mỹ. Sau khi nghe, hãy viết lại, càng đầy đủ và chính xác càng tốt, vào ô trống bên dưới. Bấm Check để xem kết quả.
TỪ VỰNG
Trong phần này, các bạn sẽ tìm hiểu một số từ vựng sử dụng trong bài Arbor Day – Tết trồng cây này mà có thể bạn chưa biết. Các bạn sẽ luyện theo các cách sau:
- Nghe – nói theo
- Ghi âm – So sánh
- Viết lại
- Dùng công cụ để kiểm tra mức độ chính xác về phát âm và viết của bạn
Nghe – Nói theo:
Bấm Play của từng từ và tập nói theo tới khi thuần thục.
|
arbor: n. tree
environment: n. the air, soil, and living things around us
territory: n. a large area of land; a district or region
prairie: n. flat, grassy region of land
pioneer: n. a person who settles in new territory
advocate: v. to support; to argue strongly for an idea
barren: adj. not capable of producing new life; desolate
propose: v. to offer an idea
orchard: n. groves of fruit or nut trees planted for the purpose of cultivation
incentive: n. a physical or emotional reward that pushes you toward a goal
enthusiastically: adv. with great interest
declare: v. to officially name
adopt: v. to take up and make one’s own, as an idea; to vote to accept
alternate: adj. available as another choice
wide-scale: adj. covering a large area |
Ghi âm – So sánh
Trong phần này, các bạn sẽ ghi âm lại các từ bạn vừa tập phát âm, và so sánh với phát âm chuẩn để điều chỉnh lại phát âm của mình cho chính xác và thuần thục.
- Bấm nút bên dưới để chuyển sang cửa sổ ghi âm và bật chế độ ghi âm
- Chuyển về cửa sổ này để nói và ghi
- Chuyển về cửa sổ ghi âm để kết thúc và nghe lại
- Hãy kiên trì. Bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ.
Viết – Kiểm tra:
Viết vào ô trống bên dưới tất cả các từ trong danh sách trên mà bạn có thể nhớ được. Bấm Check để kiểm tra kết quả.
Viết mỗi từ một dòng, hoặc cách nhau bằng một dấu phảy hoặc dấu cách.
ĐÁNH GIÁ
Bạn chỉ có thể đưa ra một đánh giá. Nếu muốn đánh giá lại, bạn phải hủy đánh giá trước đó của bạn.
