Thành ngữ tiếng Anh, cũng giống như tiếng Việt, liên tục thay đổi. Có thành ngữ thì sống được rất lâu, nhưng cũng có nhiều thành ngữ chết yểu, chỉ được sử dụng trong một thời gian ngắn, sau đó hầu như không ai dùng nữa. Đây là quá trình chọn lọc tự nhiên trong bất kỳ ngôn ngữ nào.
Ví dụ: thành ngữ as stiff/straight as a ramrod [to sit or stand with a very straight and stiff back – ngồi hoặc đứng đuồn đuỗn] ngày nay không mấy ai sử dụng.
Vì vậy, cần hết sức chú ý điều này nếu bạn thấy một thành ngữ sử dụng trong một cuốn sách xuất bản đã lâu, vì nếu bạn sử dụng nó trong nói hoặc viết ngày nay, nó có thể không còn phù hợp nữa (cũng nghĩa là người nghe, người đọc sẽ thấy không tự nhiên).
THÀNH NGỮ ĐƯỢC DÙNG ĐỂ LÀM GÌ:
Dưới đây là một số công dụng (cách dùng) phổ biến của thành ngữ:
- Để nhấn mạnh.
Ví dụ:
The singer’s second album sank like a stone. [failed completely]
- Để tỏ ý đồng ý với người nói trước.
Ví dụ:
A: Did you notice how Lisa started listening when you said her name?
B: Yes, that certainly made her prick her ears up. [start listening carefully]
- Để bình luận về người khác.
Ví dụ:
Did you hear Tom has been invited for dinner with the prime minister? He’s certainly gone up in the world! [gained a better social position – or more money – than before]
- Để bình luận về một tình huống nào đó.
Ví dụ:
The new finance minister wants to knock the economy into shape. [take action to get something into a good condition]
- Làm cho câu chuyện của mình trở nên hấp dẫn hơn (bằng cách nói ngoa lên một tý, thêm mắm thêm muối).
Ví dụ:
It was just one disaster after another today, a sort of domino effect. [when something, usually bad, happens and causes a series of other things to happen]
- Để thu hút sự chú ý của người đọc.
Thành ngữ, đặc biệt là các thành ngữ có hình tượng mạnh, thường được sử dụng trong các tiêu đề, khẩu hiệu quảng cáo, hoặc tên của các công ty nhỏ. Thường người viết sẽ dùng thủ thuật chơi chữ một chút để tạo một hiệu ứng đặc biệt.
Ví dụ: thay vì cách dùng thành ngữ thông thường là: a debt of honor [a debt that you owe someone for moral rather than financial reasons], thì người viết có thể “sáng tạo” bằng cách nói ngược: a debt of dishonor.
THÀNH NGỮ ĐƯỢC DÙNG KHI NÀO?
Bạn sẽ thấy thành ngữ tiếng Anh nói riêng và thành ngữ nói chung được sử dụng ở mọi ngóc ngách của ngôn ngữ trong cuộc sống, cả trong ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết. Nhưng chúng đặc biệt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, và trong ngôn ngữ báo chí.
Ví dụ,
You’ll spend much of this week licking your wounds. [trying to recover from a bad experience].
Do you think that my relationship has run its course? [come to a natural end]
Tuy nhiên, thành ngữ tiếng Anh (và trong các ngôn ngữ khác) cũng được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn, ví dụ trong bài giảng, bài luận, báo cáo công việc.
Ví dụ:
It is hoped the regulations will open the door to better management. [let something new start]
THỬ XEM BẠN CÒN NHỚ NHỮNG THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Number of questions: 14
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 14 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 14 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 14
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 14
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 14
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 14
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 14
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 14
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 14
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 14
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 14
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 14
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 11 of 14
11. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 12 of 14
12. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 13 of 14
13. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 14 of 14
14. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
