BURY YOUR HEAD IN THE SAND
Nghĩa đen:
Rúc đầu vào cát
Nghĩa rộng:
Nếu đang thực sự có vấn đề xảy ra mà bạn không chịu tin thì có nghĩa là bạn đang “burying your head in the sand”. Thành ngữ này có liên hệ tới việc trước đây người ta tin rằng đà điểu thường giấu đầu vào cát khi bị kẻ thù truy đuổi (vì nó cho rằng nếu chúng không nhìn thấy kẻ thù thì cũng có nghĩa là kẻ thù không nhìn thấy chúng). Mặc dù không có bằng chứng nào chứng minh điều này là đúng trên thực tế, nhưng thành ngữ này thì vẫn được sử dụng khá phổ biến.
Tiếng Việt cũng có cách nói tương tự:
nhắm mắt làm ngơ
Ví dụ:
You’ve got to face the facts here. You can’t just bury your head in the sand.
Cậu phải đối mặt với thực tế ở đây. Cậu không thể lẩn tránh như thế.
Stop burying your head in the sand. Look at the statistics on smoking and cancer.
Đừng có nhắm mắt làm liều nữa đi. Hãy nhìn vào con số thống kê về hút thuốc và ung thư.
Parents said bullying was being ignored, and accused the headmaster of burying his head in the sand.
Phụ huynh học sinh nói rằng tình trạng ăn hiếp trong nhà trường đang bị bỏ lơ, và buộc tội hiệu trưởng đang nhắm mắt làm ngơ.
You’ll never solve your problems if you just bury your head in the sand. You have to face them.
Bạn sẽ không bao giờ giải quyết được vấn đề của bạn nếu bạn lảng tránh nó. Bạn phải đối diện với nó.
Cách dùng:
Không có gì đặc biệt. Chỉ cần lưu ý đúng cấu trúc: bury one’s head in the sand.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
Bury your head in the sand
You’ve got to face the facts here. You can’t just bury your head in the sand.
Stop burying your head in the sand. Look at the statistics on smoking and cancer.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÒN NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG?
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- TOSS UP
- BURY YOUR HEAD IN THE SAND
- HAVE A FIELD DAY
- ON THE GRAPEVINE
- BE OUT OF YOUR MIND
- GET BOGGED DOWN IN SOMETHING
- OUT OF THE BLUE
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
