Less (dạng so sánh của little), và fewer (dạng so sánh của few) là hai cách dùng tưởng đơn giản nhưng kỳ thực lại rất tinh tế và khó. Vậy cách dùng của chúng như thế nào.
Bài này nói về cách dùng less và fewer.
Trước khi đọc tiếp, mời các bạn thử làm bài test sau (câu trả lời sẽ có ở cuối bài):
Trong các câu/cụm từ trên, cái nào dùng đúng less hoặc fewer, cái nào dùng sai. Câu trả lời sẽ có ở phần cuối. |
Quay trở về vấn đề less hay fewer, có thể nói đây là một trong những vấn đề đau đầu nhất, với cả người bản ngữ và người học tiếng Anh như một ngoại ngữ.
Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ thì cũng không có gì ghê gớm. Chẳng qua là chết vì chủ quan, tưởng rằng nó quá nhỏ nên không thèm để ý.
Quy tắc thông thường
Cách dùng Less
Less nghĩa là “ít hơn”, và được dùng cho danh từ không đếm được.
- It’s a better job but they pay you less money.
- People want to spend less time in traffic jams.
- Thursday will be colder, but with less rain.
- I eat less bread than I used to.
Cách dùng Fewer
Few dùng để nhấn mạnh số lượng rất ít người hoặc vật (danh từ đếm được):
- She had few enemies. (cô ấy có rất ít kẻ thù)
- Graham is a man of few words. (Graham là người rất ít lời)
Fewer là dạng so sánh hơn của few. Nếu muốn nói “một lượng ít hơn” người hoặc vật, hãy dùng fewer với danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ:
- Half of all students are working fewer hours a week.
- Today, fewer houses of this type are being constructed.
- Less economic freedom means fewer jobs.
- Fewer students are opting to study science-related subjects.
Lưu ý: có một số danh từ đếm được số nhiều bất quy tắc, ví dụ: men, people, children (xem thêm bài: Số nhiều của danh từ)
Quy tắc đặc biệt dành cho “less”
Mặc dù quy tắc chung ở trên nói rằng:
less chỉ dùng cho danh từ không đếm được; fewer chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều,
nhưng còn có quy tắc đặc biệt bên dưới, dành riêng cho less, trong đó, less dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Thế mới dễ chết. Vì vậy cần phải đọc tiếp.
Cụ thể như sau:
- Dùng less, không dùng fewer, khi nói đến số nhiều nhưng với ý nghĩa tổng số, toàn bộ, một khối, không phải từng đơn vị riêng rẽ.
Ví dụ:
-
- 5 items or less
(Biển báo trong siêu thị: chỉ mua tối đa 5 món đồ – ý nói đến tổng số, không nói đến từng món riêng rẽ).
Đây chắc là dành cho dân Việt nam nhà mình ngày trước hay vào siêu thị khuân đồ đóng thùng gửi về quê.
- Dùng less than + con số đứng một mình:
-
- His weight fell from 18 stone to less than 12.
- A person with a score of less than 100 will have difficulty obtaining credit.
- Dùng less khi nói về khoảng cách, thời gian, tuổi tác, và số tiền:
-
- Heath Square is less than four miles away from Dublin city centre.
- Companies less than five years old are the ones bringing us new job creation.
- Per capita income is reckoned to be less than 50 dollars per year.
Trong các ví dụ trên, mặc dù dùng với danh từ số nhiều, nhưng với ý nghĩa tổng số (thời gian, tiền bạc, khoảng cách…) hơn là từng đơn vị riêng rẽ.
Câu trả lời cho bài test:
|
