[Loạt bài giới thiệu thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh]
AT (ONE’S) WITS’ END
Nghĩa đen:
Ở điểm tận cùng của trí óc mình (không còn nghĩ thêm được nữa). Wits nghĩa là intelligence – sự thông minh, trí óc, khả năng suy nghĩ.
Nghĩa rộng:
Không biết phải làm gì tiếp theo; ở trong tình trạng rất lo lắng, rối bời, tức giận (at a loss about what to do next; in a state of frustration)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
Bó tay, hết cách, tuyệt vọng, cùng đường; phát điên, phát khùng
Ví dụ:
When the woman looked around and couldn’t find her little daughter, she looked up and down every aisle in the store until she was at her wits’ end. She was almost hysterical. Then another customer suggested that she notify the store’s security officer.
Người phụ nữ nhìn xung quanh và không thấy con gái mình đâu. Cô ta lùng sục khắp nơi trong cửa hàng cho tới khi hoàn toàn tuyệt vọng. Cô ta gần như phát điên cho tới khi một người khách trong cửa hàng bảo rằng cô ấy nên thông báo cho nhân viên an ninh của cửa hàng.
We can’t seem to persuade our son to stay in school. We have tried every argument we can think of, but nothing seems to help. We don’t know what to do, and we’re at our wits’ end.
Dường như chúng tôi không thể thuyết phục con trai ở lại trường. Chúng tôi đã dùng mọi lý lẽ có thể, nhưng không có hiệu quả. Chúng tôi không biết phải làm thế nào. Chúng tôi hoàn toàn bó tay.
Thành ngữ tương đồng:
at the end of (one’s) rope
So sánh:
keep (one’s) wits about (oneself); use (one’s) wits; scared out of (one’s) wits
Cách dùng:
Về mặt ngữ pháp, không có gì đặc biệt. Chỉ lưu ý: các thành ngữ nói chung đều chuyển tải hình ảnh rất sắc nét. Hình ảnh của at one’s wits’ end là: một người đang ở trong tình trạng tâm lý rối bời, hoảng loạn, tức giận tới mức ú ớ, dừng hình, không biết phải xử trí tiếp theo như thế nào.
Lưu ý:
wits dùng ở dạng số nhiều.
BAD BLOOD
Nghĩa đen:
Máu xấu
Nghĩa rộng:
Mối hiềm khích, tình cảm tiêu cực (giữa hai người nào đó) (negative or ill feelings)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
không vừa mặt nhau, không ưa nhau, hiềm khích, định kiến xấu về nhau, mâu thuẫn nhau
Ví dụ:
The young man and woman knew their parents would not approve of their marriage. There was bad blood between the families.
Cặp đôi biết rằng cha mẹ sẽ không đồng ý để họ cưới nhau. Giữa hai gia đình có mối hiềm khích.
Those two brothers will never get along. There is too much bad blood between them.
Hai anh em nhà này sẽ không thể đi cùng nhau được. Giữa họ có quá nhiều mâu thuẫn.
Cách dùng:
Không có nghĩa là “máu xấu” của ai đó, mà là bad blood giữa hai đối tượng nào đó (bad blood between …)
BEAT (SOMEONE) TO THE PUNCH
Nghĩa đen:
Đánh ai đó
Nghĩa rộng:
Làm điều gì đó trước khi ai đó làm (to do something before someone else does it)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
Nẫng tay trên, đi trước một bước
Ví dụ:
They decided to make an offer to buy the house, but when they did, they found that someone else had already bought it. Someone beat them to the punch.
Họ quyết định sẽ ngỏ lời mua ngôi nhà, nhưng khi họ thực sự ngỏ lời, họ biết rằng có người đã mua rồi. Ai đó đã đi trước họ một bước.
Linda was going to invite him out for lunch but he beat her to the punch. He invited her before she had a chance to ask him.
Linda đang định mời anh ta đi ăn trưa nhưng anh ta đã đi trước một bước. Anh ta mời cô trước khi cô có cơ hội làm điều đó.
Cách dùng:
Về mặt ngữ pháp, không có gì đặc biệt.
Lưu ý:
Luôn có the (the punch).
BETWEEN A ROCK AND A HARD PLACE
Nghĩa đen:
Ở giữa một hòn đá và một chỗ cứng (đều khó nhai cả!)
Nghĩa rộng:
Đối mặt với hai hậu quả khó khăn của cùng một tình huống (facing two difficult outcomes for the same situation)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
tình thế khó xử, mắc kẹt, trở đi mắc núi trở về mắc sông…
Ví dụ:
Ralph found out that his brother cheated on an exam, and he knows he should tell the teacher, but he is hesitating because it’s his brother. He’s caught between a rock and a hard place.
Ralph phát hiện ra rằng em cậu đã dối trá trong cuộc thi, và cậu biết rằng cậu nên nói cho thầy giáo biết, tuy nhiên, cậu đang rất phân vân bởi vì đó là em trai của cậu. Cậu đang ở trong tình thế rất khó xử.
The doctor told his patient that he had a very contagious disease, and that it was important to tell his family. When the man refused, the doctor didn’t know whether he should call his patient’s family and tell them. He was between a rock and a hard place.
Bác sỹ nói với bệnh nhân là anh ta mắc bệnh rất dễ lây và cần phải nói cho gia đình biết. Khi bệnh nhân từ chối, ông ấy không biết có nên gọi điện cho gia đình bệnh nhân và nói cho họ biết. Ông ấy lâm vào tình thế rất khó xử.
Thành ngữ tương tự:
between the devil and the deep blue sea
So sánh:
in a bind/fix/jam; over a barrel; behind the eight ball
Cách dùng:
Về ngữ pháp, không có gì đặc biệt.
Between a rock and a hard place mang sắc thái mạnh hơn in a bind và được sử dụng trong tình huống không có giải pháp rõ ràng hoặc dễ dàng cho vấn đề cần giải quyết.
Lưu ý:
- a hard rock … a hard place
BETWEEN THE DEVIL AND THE DEEP BLUE SEA
Nghĩa đen:
Ở giữa một bên là quỷ dữ và một bên là biển sâu
Nghĩa rộng:
Đối mặt với hai hậu quả khó khan của cùng một tình huống (facing two difficult outcomes for the same situation)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
tình thế khó xử, mắc kẹt, trở đi mắc núi trở về mắc sông…
Ví dụ:
I consider both Paul and Mitch to be friends of mine. Now they are mad at each other, and each wants me to take his side against the other. No matter what I do, I could lose one friend or both. I’m between the devil and the deep blue sea.
Tôi coi cả Paul và Mitch là bạn. Giờ thì họ mâu thuẫn với nhau, người nào cũng muốn tôi về phe họ để chống lại người kia. Dù tôi có làm thế nào thì cũng có thể mất một trong hai hoặc cả hai. Tôi đang ở trong tình thế rất khó xử.
Dana’s really between the devil and the deep blue sea. The boss wants her to lie about the financial state of the company. If she does, it would be unethical, but if she doesn’t, the boss might find a way to fire her.
Dana đang ở trong tình thế vô cùng khó xử. Sếp cô ấy muốn cô lừa dối về tình hình tài chính của công ty. Nếu cô làm theo, cô sẽ vi phạm đạo đức, nhưng nếu cô không làm theo, sếp cô có thể sẽ tìm cách để sa thải cô.
Thành ngữ tương đồng:
between a rock and a hard place
Cách dùng:
Không có gì đặc biệt.
Lưu ý:
- the devil … the deep blue sea
adevil …ablue deepsea
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
We can’t seem to persuade our son to stay in school. We have tried every argument we can think of, but nothing seems to help. We don’t know what to do, and we’re at our wits’ end.
The young man and woman knew their parents would not approve of their marriage. There was bad blood between the families.
They decided to make an offer to buy the house, but when they did, they found that someone else had already bought it. Someone beat them to the punch.
Ralph found out that his brother cheated on an exam, and he knows he should tell the teacher, but he is hesitating because it’s his brother. He’s caught between a rock and a hard place.
Dana’s really between the devil and the deep blue sea. The boss wants her to lie about the financial state of the company. If she does, it would be unethical, but if she doesn’t, the boss might find a way to fire her.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÒN NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- AT (ONE’S) WITS’ END
- BAD BLOOD
- BEAT (SOMEONE) TO THE PUNCH
- BETWEEN A ROCK AND A HARD PLACE
- BETWEEN THE DEVIL AND THE DEEP BLUE SEA
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
