CLOSED-MINDED
Nghĩa đen:
Có đầu óc đóng kín
Nghĩa rộng:
Không sẵn sàng cân nhắc (để tiếp nhận) các ý tưởng mới (unwilling to consider new ideas)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
cứng nhắc, không thoáng
Ví dụ:
I encourage you to try new things. Don’t be so closed-minded!
Tôi khuyến khích cậu thử những cái mới. Đừng cứng nhắc quá.
Anyone who wants to make the world a better place will have to contend with closed-minded people.
Bất cứ ai muốn cải tạo thế giới cuối cùng cũng sẽ phải tranh đấu với những người có đầu óc bảo thủ.
Thành ngữ tương đồng:
Narrow-minded
Cách dùng:
- Open-minded và closed-minded: thường dùng để nói về quan điểm, lập trường chung của ai đó (tính cách cố hữu của người đó)
- keep an open mind: thường được dùng để nói về quan điểm của ai đó về một việc cụ thể, một vấn đề cụ thể, một tình huống cụ thể (quan điểm của người đó trong một thời khắc cụ thể, về một việc cụ thể)
Collocations thường gặp:
- Closed-minded person
- Closed-minded view
- Closed-minded opinion
- Closed-minded attitude
- Closed-minded idea
Mặc dù tất cả các collocations trên đều có thể sử dụng, nhưng sẽ có ý kiến tranh cãi về việc đây là tính từ dành riêng cho người, vì vậy, để an toàn, nên dùng closed-minded với người (ví dụ: a closed-minded person)
Lưu ý:
Về mặt chính tả, có thể dùng cả hai dạng:
Closed-minded và close-mined.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
Closed-minded person
Closed-minded view
Closed-minded opinion
Closed-minded attitude
Closed-minded idea
I encourage you to try new things. Don’t be so closed-minded!
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- SEE EYE TO EYE
- WAKE-UP CALL
- DOWN TO THE WIRE
- GET ONE’S WIRES CROSSED
- (HAVE/KEEP) AN OPEN MIND
- OPEN-MINDED
- CLOSED-MINDED
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
