GRASPING AT STRAWS
Nghĩa đen:
Bám vào cọng rơm (grasping at straws)
Nghĩa rộng:
Nỗ lực tuyệt vọng để tự cứu mình trong một tình huống tồi tệ nào đó (to make a desperate attempt to save oneself from a bad situation).
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Vùng vẫy, quờ quạng trong tuyệt vọng, cố tìm chỗ bám víu, nỗ lực trong tuyệt vọng, cố đấm ăn xôi, không có cửa…
Ví dụ:
We searched everywhere, trying to find the missing files, but we knew we were grasping at straws.
Chúng tôi đã lục lọi khắp nơi, cố để tìm những file bị mất, nhưng chúng tôi biết rằng chúng tôi chỉ đang nỗ lực trong tuyệt vọng mà thôi.
She offered to take a pay cut to keep her job, but she was just clutching at straws.
Cô ấy đề xuất giảm lương của mình để có thể giữ được việc làm, nhưng cô ấy chỉ đang cố đấm ăn xôi.
He had lost the argument, but he kept grasping at straws, naming numerous previous cases that had little to do with this one.
Hắn ta đã đuối lý, nhưng vẫn cố đấm ăn xôi, viện ra đủ các trường hợp trước đó mà chẳng có liên quan gì tới trường hợp này.
Phiên bản khác:
clutch at straws.
Hình ảnh:
Thành ngữ này sử dụng hình ảnh ai đó rớt xuống nước, sắp chết đuối rồi, cố gắng vùng vẫy, bám vào bất cứ thứ gì để không bị chìm.
Nguồn gốc:
Có quan điểm cho rằng: thành ngữ này (idiom) “grasping at straws” xuất phát từ câu tục ngữ (proverb) “A drowning man will clutch at straws” – kẻ chết đuối thì cọng rơm cũng bám.
Cách dùng:
Ngữ cảnh: Vô vọng, không có cửa
Cấu trúc:
Thường dùng ở cấu trúc tiếp diễn (V.ing) để focus vào hình ảnh bám víu tuyệt vọng.
Thành ngữ này bản thân đã là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm, vì vậy, nó có thể kết hợp với chủ ngữ để thành một câu hoàn chỉnh mà không cần có thành phần khác đi kèm.
Ví dụ:
John couldn’t answer the teacher’s question. He was just grasping at straws.
John không thể trả lời câu hỏi của thầy giáo. Cậu chỉ đang cố vớt vát.
Trong trường hợp cần bổ sung thêm thông tin, làm rõ thêm, người nói có thể dùng mệnh đề không xác định:
Ví dụ:
He had lost the argument, but he kept grasping at straws, naming numerous previous cases that had little to do with this one.
Trong câu này, nếu kết thúc ở grasping at straws thì câu vẫn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp và đủ về mặt ngữ nghĩa:
He had lost the argument, but he kept grasping at straws.
Hắn đã đuối lý, nhưng vẫn cố đấm ăn xôi.
Tuy nhiên, vì muốn mô tả rõ hơn hành động “cố đấm ăn xôi”, người dùng bổ sung thêm mệnh đề không xác định (không buộc phải có). Trong trường hợp này, mệnh đề “naming numerous previous cases that had little to do with this one” này mô tả việc anh chàng viện ra đủ các trường hợp khác đã xảy ra, với mong muốn sẽ được áp dụng tương tự như thế, nhưng không được vì các trường hợp đó không giống với trường hợp của anh ta.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
He had lost the argument, but he kept grasping at straws.
We searched everywhere, trying to find the missing files, but we knew we were grasping at straws.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
