Vị trí của tính từ so với danh từ và động từ trong tiếng Anh là như thế nào. Các trường hợp phổ biến và các trường hợp đặc biệt.
Câu trả lời có trong bài này.
Các trường hợp phổ biến
Xét về mặt vị trí của tính từ so với danh từ (hoặc đại từ) mà nó bổ nghĩa, tính từ trong tiếng Anh được chia thành 3 loại, gồm:
-
Tính từ thuộc tính (Attributive):
là tính từ đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Hầu hết tính từ trong tiếng Anh đều có thể dùng ở vị trí này.
A black cat
A gloomy outlook
A slow journey
A large suitcase
-
Tính từ vị ngữ (Predicative):
là tính từ đứng sau các động từ linking verbs (be, seem, look, appear, become, get, turn, grow….) để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước động từ linking verb. Hầu hết tính từ trong tiếng Anh đều có thể dùng ở vị trí này.
The cat was black.
The future looks gloomy.
The journey seemed slow.
The suitcase is large.
-
Tính từ đứng sau (Postpositive):
là tính từ đứng sau đại từ không xác định, sau danh từ trong một số cấu trúc cố định, sau danh từ trong cấu trúc so sánh cao nhất. Đây là vị trí tương đối đặc biệt, tần suất sử dụng khá hạn chế. Cụ thể như sau:
Đứng sau Đại từ không xác định (Indefinite pronouns):
Anyone capable of doing something horrible to someone nice should be punished.
Something wicked this way comes.
Đứng ngay sau danh từ trong một số cấu trúc cố định (institutionalized expressions):
the Governor General
the Secretary General
the Director General
the Princess Royal
times past
Đứng sau danh từ trong cấu trúc so sánh cao nhất:
the shortest route possible
the worst conditions imaginable
the best hotel available
Các trường hợp đặc biệt:
Có một số tính từ chỉ dùng ở vị trí 1 hoặc 3, không dùng ở vị trí 2. May mắn là số này không nhiều:
Ví dụ:
Dùng đúng (ở vị trí 1 hoặc vị trí 3):
She was alone that evening. [‘alone’ = predicative: vị trí 1]
It was a mere scratch. [‘mere’ = attributive: vị trí 2]
He’s the oldest man still alive in this village. [“alive” = postpositive: vị trí 3]
Is there anyone aware of the problem? [“alive” = postpositive: vị trí 3]
Dùng sai (vị trí 2):
✗ I saw an alone woman. [‘alone’ không đứng trước danh từ: vị trí 2]
✗ The scratch was mere. [‘mere’ không dùng ở vị trí vị ngữ, sau động từ được: vị trí 2]
Nhóm tính từ này chủ yếu là các tính từ bắt đầu bằng chữ “a-“, cũng gọi là “A-adjectives”. Các tính từ phổ biến nhất trong nhóm này là:
ablaze, afloat, afraid, aghast, alert, alike, alive, alone, aloof, ashamed, asleep, averse, awake, aware.
Ví dụ:
The children were ashamed.
The professor remained aloof.
The trees were ablaze.
Đôi khi các tính từ này cũng có thể đứng trước danh từ, nhưng trong trường hợp đó, chính tính từ này phải được bổ nghĩa bởi một trạng từ khác. Ví du:
The nearly awake dog
The terribly alone scholar
Lời khuyên:
Để an toàn, các bạn chỉ nên dùng các tính từ đặc biệt này ở dạng vị ngữ (sau các linking verbs như: be, seem, grow, turn, become, make, feel, sound, get…), hoặc chắc tay hơn thì có thể dùng ở vị trí 3.
Xem thêm bài:
