[Loạt bài giới thiệu thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh]
GET TO THE BOTTOM OF (SOMETHING)
Nghĩa đen:
Chạm tới đáy của cái gì đó (y chang hình ảnh của cụm từ đáo để trong tiếng Việt (nghĩa đen là: tới đáy), tuy nhiên sắc thái ý nghĩa thì hơi khác với ý nghĩa thường dùng của cụm từ đáo để trong tiếng Việt)
Nghĩa bóng:
Hiểu rành mạch cái gì đó bằng cách xem xét toàn bộ thông tin, dữ kiện có liên quan (to understand something completely by sorting through all the facts or information)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Hiểu rành mạch, hiểu cặn kẽ, hiểu tường tận…
Ví dụ:
The detective had all the facts, but he couldn’t piece them together yet. He wasn’t certain what had happened, but he knew he would eventually get to the bottom of it.
Người thám tử có đủ thông tin, nhưng vẫn không thể chắp nối chúng với nhau được. Anh ta không biết chắc chắn điều gì đã xảy ra, nhưng anh ta biết cuối cùng mình sẽ hiểu được tường tận sự việc.
Mark’s parents could tell he was getting into some kind of trouble. They confronted him and said they wanted to get to the bottom of the situation.
Bố mẹ Mark biết rằng cậu ấy đang gặp vấn đề. Họ gặp cậu ấy và nói rằng họ muốn biết thực chất vấn đề là gì.
THE BOTTOM LINE
Nghĩa đen:
Dòng gạch ngang ở phía trên kết quả cuối cùng của phép tính.
Nghĩa rộng:
Kết quả cuối cùng hoặc sự thật không thể chối cãi được (the net result or the irrefutable truth)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
tận cùng vấn đề, vấn đề cốt lõi, mục đích cuối cùng, kết quả cuối cùng….
Ví dụ
How much do I owe you? Don’t tell me those figures! Just tell me the bottom line
Tôi nợ cậu bao nhiêu? Đừng nêu các con số chi tiết. Chỉ cần nói cho tôi biết con số cuối cùng thôi.
You and I can argue around and around on this issue, but the bottom line is that our children will have to go to college, if they want to get well-paid jobs in the future.
Em và anh có thể tranh luận dài dài về vấn đề này, tuy nhiên, vấn đề cốt lõi là bọn trẻ phải đi học đại học nếu chúng muốn sau này sẽ kiếm được việc làm tốt.
Thành ngữ đồng nghĩa:
the long and short of it, nitty-gritty
Nguồn gốc:
Thành ngữ này xuất phát từ nghề kế toán, cộng trừ lợi nhuận và chi phí để ra con số cuối cùng, ghi bên dưới dấu gạch ngang (bottom line) trên bảng tính, trên sổ sách kế toán.
Cách dùng:
Thành ngữ này thường được dùng để nói về tiền bạc, tuy nhiên cũng được dùng để chỉ một sự thật không thể chối cãi, vấn đề cốt tủy, vấn đề cơ bản, mục tiêu cuối cùng…
COME OUT OF (ONE’S) SHELL
(hoặc: get someone to come out of his/her shell)
Nghĩa đen:
Chui ra khỏi cái vỏ của chính mình
Nghĩa rộng:
Không còn cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng (to stop being shy)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
chui ra khỏi vỏ ốc, kéo ai đó ra khỏi vỏ ốc…
Ví dụ:
Is that Tom dancing with all the girls? He used to be so shy and look at him now! He certainly has come out of his shell.
Người đang khiêu vũ với các cô gái có phải là Tôm không? Trước đây anh ta rất nhút nhát. Nhưng giờ thì nhìn xem, anh ta đã chui ra khỏi cái vỏ ốc của mình rồi.
Patty has been sitting on the couch by herself since she arrived. Why don’t you go over and start a conversation with her? See if you can get her to come out of her shell.
Patty vẫn cứ ngồi một mình trên ghế từ khi cô ấy đến. Sao cậu không đến bắt chuyện với cô ấy? Thử xem cậu có thể kéo cô ấy ra khỏi cái vỏ ốc của mình không.
Cách dùng:
Cấu trúc cơ bản:
- come out of one’s shell
- get someone to come out of his/her shell
DRAW THE LINE AT (SOMETHING/DOING SOMETHING)
Nghĩa đen:
Vạch đường kẻ cạnh cái gì đó (hàm ý: vạch giới hạn, không được vượt quá cái gì đó, không được làm cái gì đó)
Nghĩa rộng:
Không cho phép làm việc gì đó vượt quá giới hạn cho phép (to not allow something beyond a certain acceptable point)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
cấm không được (làm cái gì)
Ví du:
Their parents let them go out on weekend nights, but they draw the line at letting them go out on school nights.
Bố mẹ lũ trẻ cho phép chúng đi chơi vào cac tối cuối tuần, nhưng cấm không cho chúng đi vào các buổi tối trong tuần.
You may buy a car with your savings, but not a motorcycle. I’m going to draw the line at that.
Con có thể mua ô tô bằng tiền tiết kiệm, nhưng không được mua xe máy. Bố cấm.
Cách dùng:
Cấu trúc cơ bản:
- draw the line at something
- draw the line at doing something
Có thể dùng dạng rút gọn: draw the line (không có at something). Nghĩa là vạch ra đường giới hạn, đặt ra điều cấm kỵ.
Ví dụ:
The key is knowing where to draw the line before persistence leads to annoyance.
Mấu chốt là phải biết đặt vạch giới hạn ở đâu trước khi sự kiên nhẫn trở thành sự khó chịu.
But the problem will not be where to draw the line but how to draw it.
Vấn đề không phải là đặt vạch giới hạn ở đâu mà là đặt nó như thế nào.
ETERNAL TRIANGLE
Nghĩa đen:
Tam giác vĩnh cửu
Nghĩa rộng:
Tình huống hai người nam yêu cùng một người nữ hoặc hai người nữ yêu cùng một người nam (a situation in which two men love the same woman or two women love the same man)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
Tình tay ba
Ví dụ:
Like many other romantic comedies, this film is about two men who fall in love with the same woman. It’s a story of an eternal triangle gone awry.
Giống như nhiều vở hài kịch lãng mạn, bộ phim này nói về hai người đàn ông cùng yêu một người đàn bà. Đó là câu chuyện về một cuộc tình tay ba éo le.
Cách dùng:
Không có gì đặc biệt.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
Mark’s parents could tell he was getting into some kind of trouble. They confronted him and said they wanted to get to the bottom of the situation.
How much do I owe you? Don’t tell me those figures! Just tell me the bottom line
Patty has been sitting on the couch by herself since she arrived. Why don’t you go over and start a conversation with her? See if you can get her to come out of her shell.
Their parents let them go out on weekend nights, but they draw the line at letting them go out on school nights.
Like many other romantic comedies, this film is about two men who fall in love with the same woman. It’s a story of an eternal triangle gone awry.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM CÁC BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- GET TO THE BOTTOM OF (SOMETHING)
- (THE) BOTTOM LINE
- COME OUT OF (ONE’S) SHELL
- DRAW THE LINE AT (SOMETHING)
- ETERNAL TRIANGLE
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
