Bài này giới thiệu về các loại danh từ trong tiếng Anh.
Danh từ là một nhóm từ rất quan trọng trong tiếng Anh (và bất kỳ ngôn ngữ nào khác). Nếu bỗng dưng không có danh từ thì chắc là khó mà giao tiếp với nhau được.
Danh từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại, tùy theo các tiêu chí khác nhau. Việc nắm vững về các loại danh từ này sẽ giúp các bạn dùng đúng danh từ, vì đôi khi một loại danh từ này được dùng theo cách khác so với một loại danh từ khác.
Danh từ chung và Danh từ riêng
Danh từ chung
Hầu hết danh từ là danh từ chung (lạy chúa, tiếng nào cũng thế). Danh từ chung là danh từ chỉ người, vật, sự việc, địa điểm nói chung.
Hễ thấy danh từ nào không phải là tên gọi của một đối tượng cụ thể nào đó thì đó là danh từ chung.
Ví dụ: car, dog, boy, house…
Danh từ riêng
Tên của người, vật, sự việc, địa điểm, tổ chức cụ thể là danh từ riêng.
Danh từ riêng luôn được viết hoa (xem thêm bài: Quy tắc viết hoa trong tiếng Anh)
Ví dụ: Jackson, Vietnam, March, British Council…
Lưu ý: Các tính từ phái sinh từ danh từ riêng cũng phải viết hoa (nhưng cũng có một vài trường hợp ngoại lệ, xem thêm bài Quy tắc viết hoa trong tiếng Anh)
Ví dụ: Victorian, Vietnamese
Danh từ cụ thể và Danh từ trừu tượng
Danh từ cụ thể (Concrete Nouns)
Danh từ cụ thể chỉ các đối tượng cụ thể, vật lý, có thể sờ nắm được.
Ví dụ: car, water, hair, teacher, tree
Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns)
Ngược với danh từ cụ thể, danh từ trừu tượng chỉ các đối tượng không sờ nắm được. Đó có thể là các ý tưởng, khái niệm, cảm xúc.
Ví dụ: joy, anger, idea, principle
Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được
Danh từ đếm được (Count/Countable Nouns)
Danh từ đếm được chỉ các đối tượng mà bạn có thể đếm được.
Danh từ đếm được có dạng số ít và số nhiều.
Ví dụ: bike, finger, dog, table, employee
-
-
- I have bought a bike for my son.
- Two of his employees have resigned.
-
Danh từ không đếm được (Non-count/Non-countable Nouns)
Danh từ không đếm được chỉ các đối tượng không thể đếm được nếu không dùng một loại từ đo đếm khác.
Quy tắc: Không bao giờ dùng a/an với danh từ không đếm được (dĩ nhiên rồi). Danh từ không đếm được luôn ở dạng số ít.
Ví dụ: news, advice, milk, money
-
-
- A piece of news for you!
- A glass of milk.
- I have a lot of money.
-
Danh từ tập thể (Collective nouns)
Danh từ tập thể chỉ một nhóm cá thể (người, vật, sự vật).
Ví dụ: class (group of students), pride (group of lions), crew (group of sailors)
Xem thêm bài: Danh từ tập thể trong tiếng Anh – Collective nouns
Danh từ tập thể có thể được hiểu với nghĩa số ít hoặc số nhiều. Xem thêm bài: dùng động từ với danh từ tập thể – collective nouns
-
- His family live in different countries.
- An average family consists of four people.
- The new company is the result of a merger.
- The board of directors will meet tomorrow.
Danh từ ghép (Compound Nouns)
Danh từ ghép là danh từ gồm 2 hoặc nhiều hơn 2 từ. Hầu hết danh từ phức có cấu trúc:
-
- Danh từ + Danh từ
- Tính từ + Danh từ
Mỗi danh từ ghép là một đơn vị ngôn ngữ trọn vẹn, độc lập, có thể được bổ nghĩa bởi tính từ và các danh từ khác.
Về mặt chính tả, danh từ ghép có ba dạng khác nhau:
-
- Tách rời các từ (gọi là open hoặc spaced – space): ví dụ: car tire
- Có gạch nối (gọi là hyphenated): ví dụ mother-in-law, post-office
- Viết liền (gọi là closed hoặc solid): football, boyfriend, roadside
Xem thêm bài: Danh từ ghép: Cách dùng và các lưu ý đặc biệt
Lưu ý:
- Các cách phân loại trên là theo các tiêu chí khác nhau, không có nghĩa là danh từ đã thuộc loại này thì không thuộc loại khác.
Ví dụ: Các danh từ chung cũng gồm danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng, v.v…
- Một số danh từ có thể vừa có nghĩa đếm được vừa có nghĩa không đếm được, tùy theo ngữ cảnh.
BẢNG TÓM TẮT CÁC LOẠI DANH TỪ
| LOẠI DANH TỪ | ĐỊNH NGHĨA | VÍ DỤ |
| Danh từ riêng – Proper nouns | Chỉ người, địa điểm, vật cụ thể | Hanoi, Obama, |
| Danh từ chung – Common nouns | Chỉ người, vật nói chung | man, city, door |
| Danh từ đếm được – Count nouns | Có thể đếm được | book, teacher, student |
| Danh từ không đếm được – Uncount nouns | Không đếm được | love, honesty, rice, water |
| Danh từ cụ thể - Concrete nouns | Có thể cảm nhận bằng ngũ quan | duck, sugar, paper |
| Danh từ trừu tượng – Abstract nouns | Không thể cảm nhận bằng ngũ quan | energy, hope, seniority |
| Danh từ tập thể - Collective nouns | Nhóm người, vật, sự vật | team, group, government |
| Danh từ ghép – Compound nouns | Kết hợp hai từ hoặc nhiều hơn, để tạo thành một danh từ | Door handle, bathroom, changing-room |
