BY WORD OF MOUTH
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng thành ngữ: BY WORD OF MOUTH. Bài tập thực hành. English idioms and how to use them in real life.
Thành ngữ tiếng Anh thông dụng. Popular English idioms.
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng thành ngữ: BY WORD OF MOUTH. Bài tập thực hành. English idioms and how to use them in real life.
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng thành ngữ: A BONE TO PICK. Bài tập thực hành. English idioms and how to use them in real life.
Thành ngữ tiếng Anh hữu ích: BONE TO PICK, BY WORD OF MOUTH, CHEW (SOMETHING) OVER, HEM AND HAW, THE BRUSH-OFF, GET/GIVE (SOMEONE) THE BRUSH-OFF. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.
Thành ngữ tiếng Anh thường gặp: AT THE DROP OF A HAT, BLUE, BLUE-BLOOD, BOILING POINT, BLUE RIBBON. Luyện phát âm. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.
Một số thành ngữ tiếng Anh cần biết: FEEL (SOMETHING) IN (ONE’S) BONES [HAVE A FEELING IN (ONE’S) BONES], BOTTOM OF THE BARREL, BOXED IN/BOX (SOMEONE) IN, DRESSED TO KILL, EAT (ONE’S) HEART OUT. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.
Tập sử dụng thành ngữ tiếng Anh: AT LOGGERHEADS, BARK UP THE WRONG TREE, BLACK OUT (BLACKOUT), PUT (ONE’S) MONEY WHERE (ONE’S) MOUTH IS, WALK THE TALK (TALK THE TALK …. WALK THE WALK). Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.
Thành ngữ tiếng Anh nên biết: (GO/COME) ALONG FOR THE RIDE, GET A HANDLE ON (SOMETHING), DO AN ABOUT-FACE, EAT (ONE’S) HAT, FAIR-WEATHER FRIEND. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.
Tìm hiểu một vài thành ngữ thú vị trong tiếng Anh: BACK-SEAT DRIVER, CALL (SOMEONE) ON THE CARPET, CAST PEARLS BEFORE SWINE, COME OUT SMELLING LIKE A ROSE, DAWN ON (SOMEONE). Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.
Thành ngữ cần biết trong tiếng Anh: KEEP (ONE’S) SHIRT ON, KEEP (ONE’S) WITS ABOUT (ONE), KEEP (ONE’S) EYES PEELED, (NO) RHYME OR REASON, SACRED COW. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.
Một vài thành ngữ tiếng Anh hữu dụng: RUN CIRCLES AROUND (SOMEONE), SALES PITCH, SHAKE A LEG, STEP ON IT, ROLL OUT THE RED CARPET (THE RED-CARPET TREATMENT). Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life.