COME OUT SMELLING LIKE A ROSE

Nghĩa đen:

Thoát ra (khỏi vấn đề, khó khăn…) mà người tỏa hương như một bông hồng.

Nghĩa rộng:

Thoát khỏi một tình huống khó khăn nào đó, hoặc khỏi bị chê trách về một sai lầm nào đó mà mình lẽ ra phải nhận; tỏ ra vô tư, hồn nhiên (to avoid blame that one deserves; to seem innocent)

Tiếng Việt có cách nói tương tự:

thoát êm, thoát nhẹ như lông hồng, kết thúc êm thấm, xuôi lọt, hạ cánh an toàn…

Ví dụ:

Larry should have gotten into trouble for what he did, but he was lucky and came out smelling like a rose.

Lẽ ra Larry đã gặp rắc rối lớn vì sai lầm của mình, nhưng hắn rất may và đã thoát êm.

Everyone in the government is accusing everyone else of wrongdoing and corruption. No one is going to come out of this affair smelling like a rose.

Trong nội các, người này buộc tội người kia về sai phạm và tham nhũng. Chắc chắn là sẽ không có ai trong số họ thoát khỏi vụ này một cách êm thấm.

Cách dùng:

Cấu trúc cơ bản:

  • someone comes out smelling like a rose. (Ai đó thoát nhẹ như lông hồng)

LUYỆN PHÁT ÂM:

Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.

Phương pháp luyện tập:

  • nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
  • ghi lại phát âm của mình,
  • nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
  • lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.

LƯU Ý:

  • Thời gian ghi âm: Không hạn chế
  • Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
  • Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
  • Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
NGHE MẪU - NÓI THEO - GHI - SO SÁNH

Come out smelling like a rose

He managed to pass all the hard questions at the conference, and came out smelling like rose.

Larry should have gotten into trouble for what he did, but he was lucky and came out smelling like a rose.

 

BẮT ĐẦU GHI ÂM:

Gợi ý các bước luyện phát âm:

  • Bước 1: Bấm vào đâyđể mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
  • Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
  • Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
  • Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
  • Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ

THỬ XEM BẠN CÒN NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG

GRADED QUIZ

INSTRUCTIONS:

Idioms to use:

Number of questions: 10

Time limit: No

Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2points if you COMPLETEthe quiz (answering 100% questions correctly).

Have fun!


CÓ THỂ BẠN CŨNG QUAN TÂM

get the message nghĩa là gì trong tiếng Anh
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: GET THE MESSAGE. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
UNDER THE WIRE nghĩa là gì
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: UNDER THE WIRE. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
OUT OF THE BLUE
Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng trong thực tế một số thành ngữ tiếng Anh thông dụng: OUT OF THE BLUE. Bài tập thực hành. English idioms and how to use them in real life ...
DARK HORSE nghĩa là gì
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: DARK HORSE. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...