BACK-SEAT DRIVER
(cũng dùng: backseat driver)
Thành ngữ này được dùng với cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Nghĩa đen:
Người không ngồi ghế lái xe nhưng lại luôn chỉ dẫn cho lái xe phải đi như thế nào (a person who gives driving orders when he/she is not the driver)
Nghĩa bóng:
Người ngồi phía sau điều khiển người khác ở phía trước (a person who is in the back but controls what is to be done in the front)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
giật dây, buông rèm nhiếp chính…
Ví dụ:
Why must you tell me every time you see a red light ahead? I’m the one who is driving. Stop being a backseat driver.
Tại sao cậu cứ phải nhắc tôi mỗi khi cậu thấy đèn đỏ? Tôi là thằng cầm lái. Cậu bỏ cái kiểu giật dây ấy đi.
Andy’s mother always made him nervous when he drove her to the store. She would tell him where to turn, how fast to drive, and where to park. She was a back-seat driver.
Bà mẹ của Andy luôn làm cho cậu rất căng thẳng mỗi khi cậu lái xe chở bà đi mua sắm. Bà ấy liên tục nhắc cậu lúc nào thì rẽ, rồi thì tốc độ thế nào, rồi thì đỗ xe ở đâu. Bà ấy đúng là hay giật dây người khác.
He gives the company to the son but remains a back-seat driver.
Ông ấy chuyển giao công ty cho con trai nhưng vẫn là người điều khiển ở phía sau.
Nguồn gốc:
Vào thập kỷ 20 của thế kỷ trước, khi xe ô tô mới xuất hiện, các ông chủ xe thường ngồi điều khiển tài xế từ ghế sau.
Ngày nay, nếu bạn làm như vậy sẽ bị coi là áp đặt và thô lỗ.
Cách dùng:
Cấu trúc cơ bản:
- someone is a back-seat driver.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
A back-seat driver
I’m the one who is driving. Stop being a backseat driver.
He gives the company to the son but remains a back-seat driver.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÒN NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- BACK-SEAT DRIVER
- CALL (SOMEONE) ON THE CARPET
- CAST PEARLS BEFORE SWINE
- COME OUT SMELLING LIKE A ROSE
- DAWN ON (SOMEONE)
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
CÓ THỂ BẠN CŨNG QUAN TÂM
