CALL SOMEONE ON THE CARPET
Nghĩa đen:
gọi ai đó đứng vào tấm thảm.
Nghĩa rộng:
Cảnh cáo, quở mắng, buộc ai đó chịu trách nhiệm về một lỗi lầm mà người đó gây ra (to confront or hold someone responsible for some misdeed)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
cảnh cáo…
Ví dụ:
The student tried to make the teacher think that his report was original, but the teacher knew it wasn’t, and called him on the carpet.
Cậu sinh viên cố làm cho thầy giáo nghĩ rằng bài báo cáo của cậu là do chính cậu làm, nhưng ông thầy thì biết tỏng rằng không phải vậy, và ông cảnh cáo cậu về điều đó.
I got called on the carpet for being late again.
Tôi bị cảnh cáo vì lại đến muộn.
Thành ngữ đồng nghĩa:
rake (someone) over the coals; chew (someone) out; read (someone) the riot act
Nguồn gốc:
Có hai cách giả thích cho nguồn gốc của thành ngữ này. Về cơ bản, hai cách giải thích này là giống nhau. Cụ thể như sau:
- Cách giải thích 1: Thành ngữ này xuất phát từ quân đội. Trước đây, chỉ phòng làm việc của các chỉ huy mới có trải thảm. Do vậy, to be called on the carpet nghĩa là: một anh chàng lính nào đó bị gọi lên phòng chỉ huy và bị chỉnh huấn vì một lỗi nào đó mà anh ta gây ra.
- Cách giải thích 2: Cách dùng ban đầu của thành ngữ này chỉ là on the carpet, nghĩa là đang được thảo luận. Lý do: Khoảng thế kỷ 18, ở Mỹ, carpet là tấm khăn trải bàn, và do vậy, nếu nói mang cái gì đó on the carpet thì có nghĩa là đặt nó lên bàn để thảo luận. Đến thế kỷ 19, carpet mang nghĩa là thảm trải sàn, và thành ngữ này biến đổi nghĩa, chỉ việc gọi ai đó đến để quở trách. Người quở trách là người giàu hoặc có quyền lực, và do vậy có thảm trải sàn.
Cách dùng:
Cấu trúc cơ bản:
- Chủ động: Person 1 calls Person 2 on the carpet (Person 1 cảnh cáo Person 2)
- Bị động: A person is/gets called on the carpet (ai đó bị cảnh cáo)
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
Call someone on the carpet
Get called on the carpet
Be called on the carpet
I got called on the carpet for being late again.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÒN NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- BACK-SEAT DRIVER
- CALL (SOMEONE) ON THE CARPET
- CAST PEARLS BEFORE SWINE
- COME OUT SMELLING LIKE A ROSE
- DAWN ON (SOMEONE)
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
