SHELL OUT
Nghĩa đen:
Nứt vỏ chui ra, phá vỏ để tung ra ngoài (shell out)
Nghĩa rộng:
Trả tiền cho cái gì đó, đặc biệt là khi chi phí đó là không mong đợi, và người thanh toán không thích thú gì (to pay money for something, especially when the cost is unexpected and not wanted).
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Nôn ra, lòi ra, tòi ra, thò ra, bỏ ra, quẳng ra, xì ra…
Ví dụ:
If we lose the case, we’ll be forced to shell out.
Nếu chúng ta thua vụ này, chúng ta sẽ buộc phải lòi tiền ra đấy.
Courts have ordered tobacco companies to shell out millions of dollars in damages to smokers.
Tòa đã buộc các công ty sản xuất thuốc lá trả hàng triệu đô la tiền bồi thường thiệt hại cho người hút thuốc.
They were worried about having to shell out for training additional staff.
Họ lo ngại sẽ phải bỏ tiền đào tạo nhân sự bổ sung.
I hope we don’t have to shell out a lot of money for tickets.
Tôi hy vọng sẽ không phải xì ra quá nhiều tiền để mua vé.
Since the kids wouldn’t share, I ended up shelling out for four hotel rooms.
Bởi vì bọn trẻ không chịu chung phòng, cuối cùng, tôi đành phải bỏ tiền thuê bốn phòng khách sạn.
Hình ảnh:
Thành ngữ này gợi hình ảnh cái gì đó tung vỏ để vọt phần lõi bên trong ra ngoài, hàm ý: khó khăn, không thoải mái gì, thường thì lượng bung ra cũng là nhiều so với khả năng của người trả tiền.
Thành ngữ tương đồng:
fork out (for something): Trả tiền cho cái gì, thường là miễn cưỡng, không sẵn sàng, không vui vẻ gì.
Ví dụ:
I forked out ten quid for/on the ticket.
Tôi phải trả 10 bảng để mua cái vé đó.
I couldn’t persuade him to fork out for a new one.
Tôi không thể thuyết phục anh ta bỏ tiền ra mua một cái mới.
Cách dùng:
Cấu trúc:
- shell out (dùng như nội động từ, không cần tân ngữ)
If we lose the case, we’ll be forced to shell out.
Nếu chúng ta thua vụ này, chúng ta sẽ buộc phải nôn tiền ra đấy.
- shell out for something
She ended up shelling out for two rooms.
Cuối cùng, cô ấy quyết định bỏ tiền thuê hai phòng.
- shell out (an amount) for something (dùng như ngoại động từ)
The band shelled out $100,000 for a mobile recording studio.
Ban nhạc bỏ 100.000 đô la đầu tư vào một phòng thu di động.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
shell out
If we lose the case, we’ll be forced to shell out.
She ended up shelling out for two rooms.
The band shelled out $100,000 for a mobile recording studio.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
