CALL THE SHOTS
Nghĩa đen:
Gọi tên cú bắn, cú ném, cú đánh
Nghĩa rộng:
(là người) ra lệnh, làm chủ, giữ quyền kiểm soát (to be in control or to give orders)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
(là người) cầm trịch, thống soái, sếp…
Ví dụ:
In this classroom, the teacher is in control. The teacher calls the shots, not the students.
Trong lớp này, giáo viên là người cầm trịch, không phải sinh viên.
The lawyer tried to take control of the courtroom, but the judge reminded him that it is the judge who calls the shots.
Viên luật sư tìm cách kiểm soát phiên tòa, nhưng thẩm phán nhắc nhở ông ta rằng thẩm phán mới là người cầm trịch.
Nguồn gốc:
Có nhiều cách giải thích, phần lớn là khá gượng ép, và thiên về các môn thể thao đòi hỏi người chơi phải ngắm trúng đích, ví dụ, trò ném phi tiêu, hoặc trò bi-a. Cách giải thích thường là: người chơi phải gọi tên đích đến trước khi thực hiện cú đánh/cú ném của mình (call the shots).
Tuy nhiên, giải thích như vậy cũng chưa hẳn đúng với ý nghĩa của thành ngữ. Ý của thành ngữ này là: người call the shots là người có quyền ra lệnh, làm chủ, cầm trịch, và những người khác phải theo. Còn theo cách giải thích như trên thì người nào chơi thì người đó call the shots.
Tóm lại, cũng chỉ là để tham khảo cho vui, và cũng là cái cớ để ghi nhớ mà thôi.
Cách dùng:
- Call the shots
Shots ở dạng số nhiều.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
Call the shots
She’s the one who calls the shots here.
My staff has to do what I say because I’m the boss, and I call all the shots here.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- BURN THE CANDLE AT BOTH ENDS
- DO SOMETHING / FLY BY THE SEAT OF ONE’S PANTS
- CALL THE SHOTS
- GIVE SOMEONE A SNOW JOB
- GIVE SOMEONE A/SOME SONG AND DANCE
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
