GET HOLD OF ONESELF
Nghĩa đen:
Giữ được bản thân mình
Nghĩa rộng:
Kiềm chế được bản thân, kiềm chế cảm xúc (to get control of oneself; stop being emotional)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
Giữ bình tĩnh…
Ví dụ:
Stop crying, Mary. Get hold of yourself and calm down.
Thôi nín đi Mary. Bình tĩnh lại nào.
The man narrowly missed hitting another car on the highway. Afterward, he pulled off the road to try to get hold of himself.
Chỉ chút xíu nữa là anh ta đâm phải một xe khác trên đường cao tốc. Sau đó, anh ta phải đánh xe vào men đường để lấy lại bình tĩnh.
Cách dùng:
Không có gì đặc biệt.
Ngoài cách dùng trong câu thông thường, có thể thấy thành ngữ này cũng hay được dùng trong thể mệnh lệnh, với ý dỗ dành, an ủi:
Ví dụ:
Calm down. Get hold of yourself. What’s gone is gone. You have other things to do.
Bình tĩnh lại đi. Cái gì qua rồi thì đã qua rồi. Cậu còn nhiều việc khác phải làm cơ mà.
Có ba version, nghĩa giống nhau:
Get hold of
Get a hold of (dễ phát âm hơn)
Get ahold of (dễ phát âm hơn)
Bên dưới là kết quả kiểm tra tần suất sử dụng của ba version này trên google books trong giai đoạn từ năm 1800 đến năm 2000. Có thể thấy get hold of là version được dùng nhiều nhất.

Ngoài ra, bạn cũng có thể thi thoảng thấy người ta dùng on thay cho of, nhưng cách dùng này rất ít phổ biến. Ví dụ:
Get hold on oneself (ít dùng)
Thành ngữ có cấu trúc tương tự:
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
get hold of oneself
Stop crying, Mary. Get hold of yourself and calm down.
Calm down. Get hold of yourself. What’s gone is gone. You have other things to do.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- GET A WORD IN EDGEWISE / EDGEWAYS
- GET SOMETHING OFF ONE’S CHEST
- GET HOLD OF ONESELF
- GET HOLD OF SOMEONE
- GET HOLD OF SOMETHING
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
