RED FLAG
Nghĩa đen:
Lá cờ đỏ (red flag)
Nghĩa rộng:
Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm (a sign or signal indicating potential, incipient, or imminent danger or trouble).
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Dấu hiệu cảnh báo,
Ví dụ:
There are a couple of red flags you need to look out for to make sure your company stays in the black.
Có một số dấu hiệu cảnh báo mà bạn cần để ý để bảo đảm công ty của bạn không bị thua lỗ.
Cholesterol was the red flag that alerted millions of Americans to the fact that diet really does matter.
Cholesterol là dấu hiệu cảnh báo cho hàng triệu người Mỹ về một thực tế rằng chế độ ăn uống thực sự là vấn đề cần quan tâm.
Phiên bản đầy đủ:
raise a/the red flag(s)
Thành ngữ tương đồng:
Nguồn gốc:
Red flag được sử dụng trong quân đội vào những năm 1600 để báo hiệu rằng quân đội đã sẵn sàng oánh nhau.
Đến những năm 1700, red flag được sử dụng như một thành ngữ để chỉ một dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm.
Thành ngữ “raise the red flag” bắt nguồn từ thực tế sử dụng của cờ đỏ trong lịch sử.
Ví dụ:
Quân đội thường treo cờ đỏ để cảnh báo công chúng về các cuộc diễn tập bắn đạn thật đang diễn ra.
Đôi khi, tàu chở vũ khí cũng treo cờ đỏ để cảnh báo nguy hiểm.
Ở nhiều quốc gia, cờ đỏ được dùng để báo hiệu trường bắn ngoài trời đang được sử dụng.
Lực lượng Không quân Hoa Kỳ gọi cuộc tập trận lớn nhất hàng năm của họ là red flag operation.
Cờ đỏ dùng để cảnh báo nguy cơ cháy rừng ở mức cao.
Trên bãi biển, cờ đỏ được dùng để cảnh báo nguy hiểm về tình trạng biển động (cờ đỏ kép là tín hiệu báo bãi biển đóng cửa).
Trong hàng hải, cờ đỏ, với các kiểu dáng khác nhau, là dấu hiệu cho biết tình trạng sóng và gió nguy hiểm cho người đi biển.
Trong môn thể thao đua xe, cờ đỏ là dấu hiệu cho biết cuộc đua đã bị dừng lại vì lý do an toàn.
Cách dùng:
Ngữ cảnh:
Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.
Collocation thường gặp:
raise a red flag / the red flag / red flags (flag có thể dùng ở dạng số ít, số nhiều, với a hoặc the, tùy theo thực tế ngữ cảnh)
Cấu trúc thường gặp:
a red flag to someone: tín hiệu cảnh báo với ai đó
a red flag about something: tín hiệu cảnh báo về cái gì đó
something raises a/the/ red flag(s)
something is a/the/ red flag(s)
There is/are a red flag / red flags
Lưu ý đặc biệt:
Nếu dùng red flag với nghĩa thành ngữ (nghĩa bóng: dấu hiệu nguy hiểm) thì chỉ dùng cho sự vật, sự việc, không dùng bao giờ cho người (tức là: một sự vật, sự việc nào đó chỉ ra dấu hiệu nguy hiểm, hoặc có thể hiểu đơn giản hơn là chính sự việc, sự vật đó là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm; không có lá cờ đỏ thực tế nào ở đây cả)
DÙNG: Something raises a red flag
KHÔNG DÙNG: someone raises a red flag.
(Dĩ nhiên, nếu dùng như nghĩa đen của nó, tức là lá cờ màu đỏ, thì vẫn dùng với người bình thường!)
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
raise a red flag
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
