EAT CROW
(UK: EAT HUMBLE PIE)
Nghĩa đen:
Ăn thịt quạ
Nghĩa rộng:
Chấp nhận sai và xin lỗi, đặc biệt là trong các tình huống khiến mình ngượng, mất mặt (admit that one has been wrong and apologize, especially in situations where this is humiliating or embarrassing for them)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
Ngượng chin người, đeo mo vào mặt, xin lỗi, thú nhận, chui xuống lỗ nẻ, chui xuống đất…
Ví dụ:
Roger told his daughter that he didn’t believe her. When he found out he was wrong, he had to eat crow and admit his mistake.
Roger bảo cô con gái là mình không tin cô bé. Khi phát hiện ra mình sai, anh ngượng chín người và buộc phải chấp nhận mình sai.
Mary talked to Joe as if he was a dimwitted idiot, till she found out he was a college professor. That made her eat crow.
Mary nói chuyện với Joe cứ như anh là một kẻ tối dạ, cho tới khi cô ấy phát hiện ra rằng anh ấy là một giáo sư đại học. Điều đó làm cô ngượng chín người.
Thành ngữ tương đồng:
swallow (one’s) pride
Nguồn gốc:
Không rõ ràng.
Có nguồn thì nói nó bắt nguồn từ một câu chuyện hài hước về việc bác nông dân bị lừa ăn một con quạ (bị nhồi snuff – tạm gọi là “bột thuốc lào”!). Có nguồn thì cố lái theo ý: thịt quạ có mùi vị kinh khủng, vì vậy, ăn quạ là một cực hình.
Tóm lại, cũng toàn thầy bói xem voi, mỗi người giải thích theo một cách nào đó, mặc dù không đáng tin lắm, nhưng cũng hay hay.
Riêng ở Việt nam thì thành ngữ kiểu này không ăn thua, vì ở Việt nam thì cái gì cũng ngon, ăn sạch. Thị mèo, thịt chuột, bọ xít, nhộng tằm, trứng vịt lộn, ăn tuốt. Nếu tóm được em quạ mà nhắm rượu thì quá đã. May chăng chỉ có “ăn đế dép”, giống kiểu “eat my hat”, thì có thể đỡ được.
Cách dùng:
Dùng như một cụm động từ.
Nghĩa của nó gồm 2 phần:
- Xin lỗi, thú nhận điều sai, và
- Ngượng
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
eat crow
Mary talked to Joe as if he was a dimwitted idiot, till she found out he was a college professor. That made her eat crow.
Now that my idea has failed, I’ll have to eat crow in the board meeting tomorrow.
When it became clear that they had arrested the wrong person, the police had to eat crow.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
