NO ROCKET SCIENTIST
Nghĩa đen:
Rocket scientist là nhà khoa học nghiên cứu về tên lửa
No rocket scientist tức là: không phải nhà khoa học nghiên cứu về tên lửa
Nghĩa trong thành ngữ:
Khi nói ai đó không phải là nhà khoa học nghiên cứu về tên lửa (no rocket scientist, not a rocket scientist), tức là muốn nói người này cũng chẳng phải thông minh lắm, không phải thánh sống, không phải cái gì cũng biết. Nhưng không có nghĩa chê bai rằng người này “ngu lắm”.
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Không phải thánh sống, không phải biết tất, không phải Einstein, không phải Bill Gates…
Ví dụ:
You don’t have to follow what he says. He’s no rocket scientist.
Cậu không phải nhất nhất nghe theo ông ấy. Ông ta không phải cái gì cũng biết.
Sorry, but I can’t help you here. It’s all about computers. And I’m no rocket scientist.
Xin lỗi, nhưng tôi không thể giúp cậu được. Toàn là về máy tính. Mà tôi thì không phải cái gì cũng biết.
Thành ngữ liên quan:
It’s not rocket science: Thường dùng để:
- Khuyến khích ai đó làm công việc mà họ e rằng không làm được:
Come on, it’s not rocket science. You can do it.
Cố lên. Đó không phải là gì ghê gớm đâu. Cậu có thể làm được.
Hoặc thể hiện quyết tâm làm công việc gì đó mà người khác ngăn cản:
Don’t frighten me. It’s not rocket science. I can do it.
Đừng có dọa tôi. Cái này thường thôi. Tôi có thể làm được.
Cách dùng:
Thường dùng trong trường hợp liên quan đến một kỹ năng, kinh nghiệm, kiến thức liên quan tới một lĩnh vực nào đó, nhất là về khoa học công nghệ. Ví dụ: ai đó rao giảng cho bạn về máy tính trong khi người này cũng không phải là chuyên gia của lĩnh vực đó, bạn có thể trả lời: “Don’t lecture me like a Dutch uncle. You’re no rocket scientist!” (“Đừng có giáo huấn tôi nữa. Cậu không phải là thánh”)
Có thể dùng trong cả bối cảnh bình thường, không nhất thiết phải thật dân dã.
DARK HORSE
Nghĩa đen:
Một con ngựa tối màu (a dark horse)
Nghĩa rộng:
Một ứng viên bí ẩn trong một cuộc ganh đua nào đó mới lộ diện, ít người biết về người này, nhưng được kỳ vọng sẽ chiến thắng. Người kỳ vọng là người có hiểu biết sâu hơn về ứng viên bí ẩn này. (a competitor who is little-known by most people but who is expected to win by someone more knowledgeable). Xem thêm.
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Ẩn số, nhân tố bí ẩn, nhân tố bất ngờ…
Ví dụ:
The voters know very little about Mr Johnson, but he’s a dark horse, and I think he’ll win the election.
Cử tri biết rất ít về ông Johnson, nhưng ông ta là nhân tố bí ẩn và tôi cho rằng ông ấy sẽ thắng cử.
At the racetrack, we placed our money on a horse most people had never seen before, but was expected to do well. He was a dark horse in the race.
Tại đường đua, chúng tôi đặt cửa cho con mà hầu hết mọi người chưa bao giờ thấy trước đó, nhưng được kỳ vọng sẽ đua tốt. Nó là ẩn số của cuộc đua.
Nguồn gốc:
Thành ngữ a dark horse có xuất xứ từ tiếng lóng trong môn đua ngựa.
Cách dùng:
- Thường dùng trong bối cảnh các cuộc ganh đua, nhất là bầu cử.
- Có thể dùng dạng số ít, hoặc số nhiều, tùy theo tình huống:
They are the dark horses in the race.
PARTY POOPER
Giới thiệu chung:
Party pooper là tiếng lóng, chỉ người “phá” cuộc vui bằng cách không tham gia.
Về cấu tạo từ, đây là kiểu sáng tạo rất “chuối” của giới trẻ. Chữ PARTY thì rõ rồi, là kiểu tiệc tùng, tụ tập, nhậu nhẹt, nhảy nhót…
Còn POOPER thì sao?
Nhưng hãy bắt đầu từ gốc của nó: POOP!!!. Nghe cũng có vẻ “tượng thanh” ra phết. Một số bạn có trí tưởng tượng phong phú sẽ nói ngay: “đánh rắm”, hoặc nói một cách 4.0 là “xì ga”. Chúc mừng bạn, bạn nói quá chuẩn. Nó cũng được dùng trong tiếng lóng với nghĩa như vậy.
Nhưng nghĩa ban đầu của POOP là: the solid waste from the body, tức là PHÂN (FECES, EXCREMENT, SHIT), hoặc động từ to POOP là đi ỉa.
Và vì vậy, PARTY POOPER phải được hiểu là: kẻ “bĩnh” vào cuộc vui, vào buổi tiệc!
Ngoài ra, trong con mắt của giới trẻ, chữ POOP trông giống như cặp mông, và thế là nó được cấp thêm cho ý nghĩa mới là: CẶP MÔNG. Và còn rất nhiều nghĩa bậy bạ khác nữa….
Xin lỗi các bạn, nãy giờ toàn nói đến những thứ “mất vệ sinh”, nhưng thực tế là như vậy. Và chúng tôi cũng vẫn không thể hiểu nổi tại sao trong tiếng lóng người ta thích dùng những đồ này đến thế.
Tuy nhiên, trong quá trình “tiến hóa” của nó, PARTY POOPER đã được mềm hóa và được chấp nhận sử dụng một cách nhiệt tình. Dường như người ta không còn liên tưởng đến ý nghĩa của từng từ trong thành ngữ này thì phải.
Và cái nghĩa mà người ta muốn chuyển tải hiện nay là: kẻ phá đám cuộc vui.
Đôi khi, party pooper cũng được dùng khi muốn xin lỗi, theo kiểu đang tham gia thì bỏ ngang giữa chừng:
Ví dụ:
I’m sorry to be a party pooper, but I have to go home now.
Xin lỗi vì làm kẻ phá đám, nhưng tớ phải về bây giờ.
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
Kẻ phá đám, kẻ phá bĩnh, kẻ ngoài cuộc, làm khách…
Ví dụ:
Amy is such a party pooper. She thinks our company’s social functions are stupid and just stands around pouting the whole time.
Amy đúng là kẻ phá đám. Cô ta nghĩ rằng hoạt động xã hội của công ty này chỉ là thứ ngu ngốc, nên cô ta chỉ đứng ngoài bĩu môi. (ngữ cảnh: mọi người trong công ty đang tất bật trong một hoạt động xã hội nào đó, còn Amy chỉ đứng ngoài, không tham gia).
Don’t be a party pooper, come and talk to the rest of us.
Đừng có làm kẻ ngoài cuộc nữa, đến bắt chuyện với những người còn lại đi.
Cách dùng:
Thường dùng trong văn nói, và trong bối cảnh rất dân dã, thân mật, thường giữa người trẻ với nhau, và thường dùng liên quan tới các cuộc vui, nhậu nhẹt, đàn đúm. Tuy nhiên, cũng có thể dùng trong các tình huống khác.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
no rocket scientist
You don’t have to follow what he says. He’s no rocket scientist.
dark horse
They are the dark horses in the race.
Don’t be a party pooper, come and talk to the rest of us.
I’m sorry to be a party pooper, but I have to go home now.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 6
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 6 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 6 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 6
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 6
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 6
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 6
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 6
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 6
6. Question
CorrectIncorrect
