DARK HORSE
Nghĩa đen:
Một con ngựa tối màu (a dark horse)
Nghĩa rộng:
Một ứng viên bí ẩn trong một cuộc ganh đua nào đó mới lộ diện, ít người biết về người này, nhưng được kỳ vọng sẽ chiến thắng. Người kỳ vọng là người có hiểu biết sâu hơn về ứng viên bí ẩn này. (a competitor who is little-known by most people but who is expected to win by someone more knowledgeable).
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Ẩn số, nhân tố bí ẩn, nhân tố bất ngờ…
Ví dụ:
The voters know very little about Mr Johnson, but he’s a dark horse, and I think he’ll win the election.
Cử tri biết rất ít về ông Johnson, nhưng ông ta là nhân tố bí ẩn và tôi cho rằng ông ấy sẽ thắng cử.
At the racetrack, we placed our money on a horse most people had never seen before, but was expected to do well. He was a dark horse in the race.
Tại đường đua, chúng tôi đặt cửa cho con mà hầu hết mọi người chưa bao giờ thấy trước đó, nhưng được kỳ vọng sẽ đua tốt. Nó là ẩn số của cuộc đua.
Nguồn gốc:
Thành ngữ a dark horse có xuất xứ từ tiếng lóng trong môn đua ngựa.
Cách dùng:
- Thường dùng trong bối cảnh các cuộc ganh đua, nhất là bầu cử.
- Có thể dùng dạng số ít, hoặc số nhiều, tùy theo tình huống:
They are the dark horses in the race.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
dark horse
He’s a dark horse in the race.
They are the dark horses in the race.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 6
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 6 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 6 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 6
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 6
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 6
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 6
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 6
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 6
6. Question
CorrectIncorrect
