Skip to content
  • HOME
    • About us
    • Privacy policy
    • Terms & conditions of use
  • IDIOMS
  • WORD USAGE
  • MUST KNOW
  • NHẬP TỊCH HOA KỲ
  • LUYỆN CÔNG
  • Log in
epidemic endemic pandemic
April 10, 2021
|
Willingo

 

Bài này giúp bạn phân biệt rõ hơn về các điểm khác biệt trong cách dùng của epidemic | endemic | pandemic, kèm theo ví dụ cụ thể, và kết hợp bài tập thích hợp.

Nên xem để tránh mắc lỗi không đáng có khi sử dụng.

Xem thêm:

every day everyday phân biệt cách dùng
every day | everyday
every one everyone
every one | everyone
Disclaimer

Nguồn:

Những nội dung này được lấy từ cuốn The Chicago Manual of Style của nhà xuất bản Đại học Chicago. Ngoài ra, các từ điển: Cambridge, Longman, Merriam-Webster, Collin cũng được sử dụng để đối chiếu trong trường có sự khác biệt.

Khác biệt:

Các bạn sẽ thấy ở đây một số nội dung mà ở đó có sự khác biệt giữa lời khuyên của The Chicago Manual of Style và các từ điển.

Lý do:

Mục đích của từ điển là cung cấp đầy đủ, toàn vẹn ý nghĩa của các đơn vị từ, còn mục đích của The Chicago Manual of Style là cung cấp hướng dẫn để bảo đảm sự thống nhất trong toàn bộ văn bản của nội bộ hệ thống của mình, và quan trọng hơn nữa là để tránh sự hiểu lầm bằng cách nêu rõ sự khác biệt giữa các thuật ngữ.

Mặc dù đã rất dày công so sánh, đối chiếu, nhưng không thể nói là rà soát hết được giữa các nguồn này. Chắc chắn đâu đó sẽ còn có sai sót. Rất mong nhận được ý kiến đóng góp của các bạn.

Việc theo hay không theo các lời khuyên ở đây là hoàn toàn tùy thuộc quyết định của bạn.

Hướng dẫn

Bài viết được chia thành 2 phần, gồm:

Theo The Chicago Manual of Style:

phân biệt sự khác nhau về ý nghĩa và cách dùng giữa các từ, cụm từ (có vẻ giống nhau và khó sử dụng), các ví dụ và lời khuyên về cách sử dụng của chúng;

So sánh với các từ điển lớn:

gồm các so sánh, đối chiếu về ý nghĩa và cách dùng giữa The Chicago Manual of Style và các từ điển lớn (Cambridge, Longman, Merriam-Webster, Collin). Phân này do chúng tôi thực hiện.

Phát âm:

Để nghe phát âm của bất kỳ từ, cụm từ nào, chỉ cần bôi đen (chọn) từ, cụm từ đó. Giọng mặc định là giọng Anh Anh.

Hy vọng bạn tìm được thông tin bổ ích từ bài viết này và cải thiện được khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.

 

epidemic | endemic | pandemic

 

Theo The Chicago Manual of Style

Nguyên văn:

An epidemic disease breaks out, spreads through a limited area (such as a state), and then subsides {an epidemic outbreak of measles}. (The word is frequently used as a noun {a measles epidemic}.)

An endemic disease is perennially present within a region or population {malaria is endemic in parts of Africa}. (Note that endemic describes a disease and not a region: it is incorrect to say this region is endemic for [a disease].)

A pandemic disease is prevalent over a large area, such as a nation or continent, or the entire world {the 1918-19 flu pandemic}.The Chicago Manual of Style

Lược nghĩa:

epidemic: danh từ hoặc tính từ, thường dùng như danh từ

Ý nghĩa:

Là bệnh dịch xuất hiện và tràn lan trên một phạm vi địa lý tương đối hạn chế (một vùng, một bang, một xã, một huyện, một tỉnh) sau đó dần chấm dứt – An epidemic disease breaks out, spreads through a limited area (such as a state), and then subsides.

Tiếng Việt:

Dịch, bệnh dịch

Ví dụ:

an epidemic outbreak of measles: dịch quai bị (dùng như tính từ)

a measles epidemic: dịch quai bị (dùng như danh từ)

endemic: tính từ

Ý nghĩa:

dịch bệnh địa phương/thường xuất hiện ở một địa phương – An endemic disease is perennially present within a region or population.

Tiếng Việt:

Dịch địa phương

Lưu ý: endemic mô tả bệnh, không mô tả khu vực địa lý, vì vậy, không nói:

This region is endemic for [a disease].

Ví dụ:

malaria is endemic in parts of Africa

Sốt rét/sốt vàng da là bệnh dịch địa phương của một số khu vực của châu Phi.

pandemic: danh từ hoặc tính từ, thường dùng như danh từ

Ý nghĩa:

Là dịch bệnh bùng phát trên một khu vực rộng lớn, như một quốc gia, một châu lục, hoặc toàn cầu – A pandemic disease is prevalent over a large area, such as a nation or continent, or the entire world.

Tiếng Việt:

Đại dịch

Ví dụ:

the 1918-19 flu pandemic

Đại dịch cúm 1918-19

the Covid-19 pandemic

Đại dịch Covid-19

 

So sánh với các từ điển

Các từ điển không định nghĩa cụ thể như The Chicago Manual of Style.

Cambridge định nghĩa như sau:

Nguyên văn:

Epidemic: the appearance of a particular disease in a large number of people at the same time. Endemic: (especially of a disease or a condition) regularly found and very common among a particular group or in a particular area. Pandemic: (of a disease) existing in almost all of an area or in almost all of a group of people, animals, or plants.Cambridge

Lược nghĩa:

epidemic: sự xuất hiện của một loại bệnh trên một số lượng lớn người trong cùng một thời điểm.

endemic: (thường dùng với bệnh hoặc một điều kiện nào đó) thường xuất hiện và phổ biến ở một nhóm hoặc ở một khu vực cụ thể.

pandemic: (nói về bệnh) xuất hiện ở hầu như toàn bộ một khu vực hoặc một nhóm người, động vật, hoặc thực vật.

 

Tóm lại: epidemic

Nên theo The Chicago Manual of Style.

Bạn nên xem bài:

  • Danh từ tập thể tiếng Anh – Collective nouns

 

Bạn cũng nên xem thêm bài:

Cách dùng WHICH Đại từ quan hệ Nên biết
Cách dùng WHICH | Đại từ quan hệ | Nên biết
Liên từ phụ thuộc subordinating conjunction
Liên từ phụ thuộc – Subordinating Conjunctions

 

categories:

B2,word usage

tags:

idiomS by one

FIT THE BILL
Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ: FIT THE BILL. Bài tập thực hành. English idioms and how to use them in real life ...
in stitches nghĩa là gì trong tiếng Anh
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: IN STITCHES. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
GO OVERBOARD nghĩa là gì
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: GO OVERBOARD. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
go for broke trong tiếng Anh nghĩa là gì
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: GO FOR BROKE. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
PULL SOMEONE’S LEG
Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng một số thành ngữ tiếng Anh thông dụng: PULL SOMEONE’S LEG. English idioms and how to use them ...
BEAT A (HASTY) RETREAT
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: BEAT A (HASTY) RETREAT. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
More Loading...

Mr Right là gì? Câu trả lời có rong bài này. Ví dụ, giải thích, hướng dẫn cách dùng, luyện phát âm, bài tập thực hành.

IN MY MIND’S EYE là gì? Câu trả lời có rong bài này. Ví dụ, giải thích, hướng dẫn cách dùng, luyện phát âm, bài tập thực hành.

MAKE HEAD OR TAIL OF SOMETHING là gì? Câu trả lời có rong bài này. Ví dụ, giải thích, hướng dẫn cách dùng, luyện phát âm, bài tập thực hành.

  • 1
  • 2
  • 3
  • ...
  • 168

MUST KNOW

Must know Pronouns Tips & Tricks

Cách chọn đúng đại từ quan hệ | Các thông lệ cần biết

Bài này giới thiệu cách chọn đúng đại từ quan hệ trong trường hợp có nhiều lựa chọn. Các thông lệ của người bản ngữ. Hy vọng sẽ tốt cho bạn.

Adverbs B2 Must know

Từ giảm nhẹ – mitigators

Từ giảm nhẹ là gì? Từ giảm nhẹ dùng để làm gì? Dùng từ giảm nhẹ như thế nào? Điều gì cần lưu ý khi sử dụng từ giảm nhẹ?

Câu trả lời có trong bài này.

B1 Must know Nouns

Các loại danh từ trong tiếng Anh – types of nouns

Danh từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại, tùy theo các tiêu chí khác nhau. Việc nắm vững về các loại danh từ này sẽ giúp các bạn dùng đúng danh từ, vì đôi khi một loại danh từ này được dùng theo cách khác so với một loại danh từ khác.

B1 Must know Nouns

Danh từ tập thể tiếng Anh – Collective nouns

Giới thiệu về Danh từ tập thể tiếng Anh, cách dùng, khác biệt trong cách dùng động từ với danh từ tập thể giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, một số lưu ý.

Must know Pronouns Tips & Tricks

Cách dùng đại từ sở hữu – Possessive Pronouns

Bài này giới thiệu cách dùng Đại từ sở hữu trong tiếng Anh (possessive pronouns), và những lưu ý đặc biệt.

Luyện công

tìm hiểu nước mỹ

Birthdays celebration – Sinh nhật | Tìm hiểu nước Mỹ

Birthday celebration – Sinh nhật ở Mỹ được tổ chức như thế nào? Câu trả lời có trong bài này.

Có bài luyện nghe. Có bài luyện viết. Có bài luyện phát âm. Có bài luyện tổng hợp.

Chính xác và tiện dụng.

tìm hiểu nước mỹ

Arbor Day – Tết trồng cây | Tìm hiểu nước Mỹ

Bạn biết người Mỹ tổ chức Arbor Day – Tết trồng cây như thế nào không? Câu trả lời có trong bài này.

Có bài luyện nghe. Có bài luyện viết. Có bài luyện phát âm. Có bài luyện tổng hợp.

Chính xác và tiện dụng.

tìm hiểu nước mỹ

Native American Powwows | Tìm hiểu nước Mỹ

Bạn biết người bản địa Mỹ tổ chức Native American Powwows như thế nào không? Câu trả lời có trong bài này.

Có bài luyện nghe. Có bài luyện viết. Có bài luyện phát âm. Có bài luyện tổng hợp.

Chính xác và tiện dụng.

tìm hiểu nước mỹ

Wedding Anniversaries – Kỷ niệm ngày cưới | Tìm hiểu nước Mỹ

Bạn biết người Mỹ tổ chức Wedding Anniversaries – Kỷ niệm ngày cưới như thế nào không? Câu trả lời có trong bài này.

Có bài luyện nghe. Có bài luyện viết. Có bài luyện phát âm. Có bài luyện tổng hợp.

Chính xác và tiện dụng.

tìm hiểu nước mỹ

Graduation Day – Lễ tốt nghiệp | Tìm hiểu nước Mỹ

Bạn biết gì về cách người Mỹ tổ chức Graduation Day – Lễ tốt nghiệp? Câu trả lời có trong bài này.

Có bài luyện nghe. Có bài luyện viết. Có bài luyện phát âm. Có bài luyện tổng hợp.

Chính xác và tiện dụng.

LUYỆN NÓI

GỢI Ý CÁCH LUYỆN:

  • Viết hoặc copy – paste một từ, một câu, một đoạn tiếng Anh vào ô trống bên trên. Lưu ý: Nếu là câu hoặc đoạn văn thì cần có dấu câu đầy đủ, nên viết câu ngắn. Không viết hoa toàn bộ câu (không dùng CapsLock)
  • Chọn giọng nói: Mặc định là giọng nữ, tiếng Anh – Anh; ngoài ra còn có giọng Anh Mỹ, giọng Anh Úc, giọng Anh New Zealand và nhiều giọng khác
  • Bấm Play để nghe; Stop để dừng.

(có cả tiếng Việt dành cho bạn nào muốn nghịch ngợm một tý)

Have fun! Happy playing!

© 2026