FOOD COMA
Nghĩa đen:
Bất tỉnh vì thức ăn (food coma)
Nghĩa rộng:
Tình trạng buồn ngủ, không buồn động chân động tay sau khi ăn nhiều thức ăn (a state of drowsiness and lethargy induced by eating a large quantity of food).
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Buồn ngủ díp mắt, gà gật, căng da bụng chùng da mắt,
Ví dụ:
I was in a food coma for the rest of the night after Thanksgiving dinner.
Tôi gà gật suốt phần còn lại của buổi đêm sau bữa Tạ ơn.
Nguồn gốc:
Thành ngữ này xuất hiện khác gần đây. Nó được bổ sung vào từ điển Oxford English Dictionary năm 2014.
Cách dùng:
- Thành ngữ này có sắc thái hơi hài hước một chút. Thường được dùng liên quan tới Lễ Tạ ơn, ngày mà người ta thoải mái ăn uống.
- Dạng số nhiều: food comas
- Thường dùng với cấu trúc:
To be in a food coma
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
NGHE MẪU - NÓI THEO - GHI - SO SÁNH
To be in a food coma.
I was in a food coma for the rest of the night after Thanksgiving dinner.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
