| Bài này giúp bạn phân biệt sự khác nhau về ý nghĩa và cách sử dụng các động từ persuade | convince, kèm theo ví dụ cụ thể, kết hợp bài tập thích hợp.
Nên xem để tránh mắc lỗi không đáng có khi sử dụng. |
Xem thêm: |
Nguồn:
Những nội dung này được lấy từ cuốn The Chicago Manual of Style của nhà xuất bản Đại học Chicago. Ngoài ra, các từ điển: Cambridge, Longman, Merriam-Webster, Collin cũng được sử dụng để đối chiếu trong trường có sự khác biệt.
Khác biệt:
Các bạn sẽ thấy ở đây một số nội dung mà ở đó có sự khác biệt giữa lời khuyên của The Chicago Manual of Style và các từ điển.
Lý do:
Mục đích của từ điển là cung cấp đầy đủ, toàn vẹn ý nghĩa của các đơn vị từ, còn mục đích của The Chicago Manual of Style là cung cấp hướng dẫn để bảo đảm sự thống nhất trong toàn bộ văn bản của nội bộ hệ thống của mình, và quan trọng hơn nữa là để tránh sự hiểu lầm bằng cách nêu rõ sự khác biệt giữa các thuật ngữ.
Mặc dù đã rất dày công so sánh, đối chiếu, nhưng không thể nói là rà soát hết được giữa các nguồn này. Chắc chắn đâu đó sẽ còn có sai sót. Rất mong nhận được ý kiến đóng góp của các bạn.
Việc theo hay không theo các lời khuyên ở đây là hoàn toàn tùy thuộc quyết định của bạn.
Bài viết được chia thành 2 phần, gồm:
Theo The Chicago Manual of Style:
phân biệt sự khác nhau về ý nghĩa và cách dùng giữa các từ, cụm từ (có vẻ giống nhau và khó sử dụng), các ví dụ và lời khuyên về cách sử dụng của chúng;
So sánh với các từ điển lớn:
gồm các so sánh, đối chiếu về ý nghĩa và cách dùng giữa The Chicago Manual of Style và các từ điển lớn (Cambridge, Longman, Merriam-Webster, Collin). Phân này do chúng tôi thực hiện.
Phát âm:
Để nghe phát âm của bất kỳ từ, cụm từ nào, chỉ cần bôi đen (chọn) từ, cụm từ đó. Giọng mặc định là giọng Anh Anh.
Hy vọng bạn tìm được thông tin bổ ích từ bài viết này và cải thiện được khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.
persuade | convince
Theo The Chicago Manual of Style
Nguyên văn:
Convince is associated with beliefs or understandings {she convinced the auditor of her honesty}.
The phrase “persuade to [do]” has traditionally been considered better than “convince to [do]”.
But either verb will take a that-clause {the committee was persuaded that an all-night session was necessary} {my three-year-old is convinced that Santa Claus exists}.The Chicago Manual of Style
Lược nghĩa:
Cả hai từ đều có nghĩa là “thuyết phục“, nhưng cách dùng thì khác nhau đôi chút. Cụ thể như sau:
Persuade là động từ đi kèm với hành động
Ví dụ:
Persuade him to buy a suit. (persuade sb + to do something)
Thuyết phục anh ta mua một bộ vest.
Convince là động từ đi kèm với sự tin tưởng, niềm tin, lòng tin hoặc hiểu biết
Ví dụ:
She convinced the auditor of her honesty. (convince sb of sonething)
Cô ấy thuyết phục nhân viên kiểm toán tin vào sự thành thực của mình.
Cụm động từ: “persuade to do something“ được coi là tốt hơn so với cụm động từ “convince to do something“.
Với mệnh đề bắt đầu bằng that, cả hai động từ đều dùng được.
Ví dụ:
The committee was persuaded that an all-night session was necessary.
Ủy ban được thuyết phục rằng một phiên làm việc xuyên đêm là cần thiết.
My three-year-old boy is convinced that Santa Claus exists.
Cậu con trai lên ba của tôi bị thuyết phục (tin) rằng Santa Claus là có thật.
So sánh với các từ điển persuade
Không có khác biệt.
Tóm lại:
- Persuade đi kèm với hành động (persuade sb to do something)
- Convince đi kèm với sự tin tưởng, niềm tin, lòng tin hoặc hiểu biết (convince sb of something)
- Persuade sb to do something
- Not:
convince sb to do something
- Cả hai động từ đều có thể dùng với mệnh đề that. (persuade that … / convince that …)
Bạn nên xem bài: lose| loose| loosen
Bạn cũng nên xem thêm bài: |









