IN (OUT OF) ONE’S ELEMENT
Nghĩa đen:
Theo quan niệm của người xưa, vạn vật đều được tạo nên từ ngũ hành (Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ) hoặc theo quan niệm của Phật giáo là Tứ đại (Thủy – Địa – Phong – Hỏa). Các thành phần này gọi là các element trong tiếng Anh.
Cũng theo quan niệm của người xưa, nếu bạn sinh ra thuộc một hành nào đấy thì bạn sẽ thích hợp nhất khi ở trong môi trường thuộc hành ấy.
Đó cũng chính là ý nghĩa cốt lõi của thành ngữ này.
In one’s element nghĩa là: ở trong hành của mình
Out of one’s element nghĩa là: nằm ngoài hành của mình.
Nghĩa rộng:
In one’s element: Ở trong môi trường mà mình thích nhất, hợp nhất (in one’s most comfortable or favorite environment)
Out of one’s element: Ở trong môi trường mà mình không thích, hoặc không hợp với mình
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
Sở trường, như hổ về rừng, như cá gặp nước, như ở nhà, cảm thấy rất thoải mái…
Sở đoản, như cá trên bờ, cảm thấy không thoải mái, cảm thấy lạc lõng, không thích hợp….
Ví dụ:
Diana is in her element when she’s in the classroom. She’s a natural teacher.
Khi ở trong lớp học, Diana cảm thấy rất thoải mái. Cô ấy như được sinh ra để làm giáo viên.
I love being in the country. When I’m in the city, I’m lost. I’m out of my element.
Tôi thích ở nông thôn. Ở thành phố, tôi cảm thấy lạc lõng, không thích hợp với tôi.
So sánh:
out of (one’s) depth; fish out of water; in (way) over one’s head
Out of one’s element dùng khi muốn nói cảm giác khó chịu, không thích hợp trong một môi trường nào đó; còn of one’s depth dùng khi muốn nói về việc bị yêu cầu làm gì đó vượt quá khả năng của mình.
Cách dùng:
Cấu trúc cơ bản:
- In one’s element
- Out of one’s element
Lưu ý:
Element ở dạng số ít.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
In my element
In his element
Out of her element
Diana is in her element when she’s in the classroom. She’s a natural teacher.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- IN/OUT OF (ONE’S) ELEMENT
- IN (WAY) OVER (ONE’S) HEAD
- KEEP (ONE’S) COOL
- KEEP (ONE’S) FINGERS CROSSED
- LAST BUT NOT LEAST
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
