HIT THE SPOT
Nghĩa đen:
Đánh đúng vào mục tiêu (hit the spot)
Nghĩa rộng:
Nếu bạn nói cái gì đó hit the spot, nghĩa là bạn muốn nói: nó đúng cái bạn đang cần, nó làm bạn cảm thấy thỏa mãn (to be exactly what is needed or wanted)
Thường dùng cho đồ ăn, đồ uống.
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Vừa miệng, ngon miệng, tuyệt vời…
Ví dụ:
That bacon sandwich really hit the spot!
Cái bánh mỳ kẹp thịt này thật là vừa miệng.
That was a delicious meal. It hit the spot.
Đó là bữa ăn tuyệt vời. Rất ngon miệng.
A cup of milk coffee would hit the spot now.
Một ly cà phê sữa sẽ là tuyệt vời vào lúc này.
I want something hot—some coffee would really hit the spot.
Tôi cần thứ gì đó nóng nóng – một ly cà phê sẽ là tuyệt vời.
Nguồn gốc:
Bắt nguồn từ khoảng giữa thế kỷ 19. Đặc biệt phổ biến vào khoảng những năm 30 – 40 của thế kỷ trong một quảng cáo của Pepsi-Cola: “Pepsi-Cola hits the spot, twelve full ounces, that’s a lot.” (Pepsi-Cola ngon tuyệt, trọn 12 oz, thật đã). Hiện giờ, thành ngữ này vẫn phổ biến.
Thành ngữ so sánh:
Cách dùng:
Ngữ cảnh:
Thường hay dùng liên quan tới đồ ăn, đồ uống, khi người nói đang đói, hoặc đang khát.
Cấu trúc:
The coffee hit the spot. (Đưa ra nhận xét sau khi đã uống rồi).
I need something hot. A cup of coffee would hit the spot. (Chưa uống, chỉ là mong muốn)
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
hit the spot
The coffee hit the spot.
I need something hot. A cup of coffee would hit the spot.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
