| Bài này giúp bạn phân biệt sự khác nhau về ý nghĩa và cách sử dụng refrain | restrain, kèm theo ví dụ cụ thể, kết hợp bài tập thích hợp.
Nên xem để tránh mắc lỗi không đáng có khi sử dụng. |
Xem thêm: |
Nguồn:
Những nội dung này được lấy từ cuốn The Chicago Manual of Style của nhà xuất bản Đại học Chicago. Ngoài ra, các từ điển: Cambridge, Longman, Merriam-Webster, Collin cũng được sử dụng để đối chiếu trong trường có sự khác biệt.
Khác biệt:
Các bạn sẽ thấy ở đây một số nội dung mà ở đó có sự khác biệt giữa lời khuyên của The Chicago Manual of Style và các từ điển.
Lý do:
Mục đích của từ điển là cung cấp đầy đủ, toàn vẹn ý nghĩa của các đơn vị từ, còn mục đích của The Chicago Manual of Style là cung cấp hướng dẫn để bảo đảm sự thống nhất trong toàn bộ văn bản của nội bộ hệ thống của mình, và quan trọng hơn nữa là để tránh sự hiểu lầm bằng cách nêu rõ sự khác biệt giữa các thuật ngữ.
Mặc dù đã rất dày công so sánh, đối chiếu, nhưng không thể nói là rà soát hết được giữa các nguồn này. Chắc chắn đâu đó sẽ còn có sai sót. Rất mong nhận được ý kiến đóng góp của các bạn.
Việc theo hay không theo các lời khuyên ở đây là hoàn toàn tùy thuộc quyết định của bạn.
Bài viết được chia thành 2 phần, gồm:
Theo The Chicago Manual of Style:
phân biệt sự khác nhau về ý nghĩa và cách dùng giữa các từ, cụm từ (có vẻ giống nhau và khó sử dụng), các ví dụ và lời khuyên về cách sử dụng của chúng;
So sánh với các từ điển lớn:
gồm các so sánh, đối chiếu về ý nghĩa và cách dùng giữa The Chicago Manual of Style và các từ điển lớn (Cambridge, Longman, Merriam-Webster, Collin). Phân này do chúng tôi thực hiện.
Phát âm:
Để nghe phát âm của bất kỳ từ, cụm từ nào, chỉ cần bôi đen (chọn) từ, cụm từ đó. Giọng mặc định là giọng Anh Anh.
Hy vọng bạn tìm được thông tin bổ ích từ bài viết này và cải thiện được khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.
refrain | restrain
Theo The Chicago Manual of Style
Nguyên văn:
Lược nghĩa
Cả hai đều là động từ, nghĩa là: kiềm chế.
Refrain: nội động từ, không cần có tân ngữ.
Ý nghĩa: tự kiềm chế mình (to refrain from or stop doing something).
Ví dụ:
We refrained from talking until we knew that it was safe.
Chúng tôi giữ yên lặng cho tới khi biết rằng đã an toàn.
The sign on the wall said “Please refrain from smoking.”
Tấm biển trên tường ghi: “Xin không hút thuốc”.
Restrain: ngoại động từ, cần có tân ngữ.
Ý nghĩa: người khác kiềm chế bạn
Ví dụ:
When he started fighting, it took four police officers to restrain him.
Lúc nó bắt đầu lao vào đánh nhau, phải mất bốn cảnh sát để có thể kìm giữ hắn.
She was so angry that she could hardly restrain herself.
Cô ấy rất giận vì không thể kiềm chế bản thân.
You should try to restrain your ambitions and be more realistic.
Cậu nên kiềm chế tham vọng của mình và thực tế hơn.
Growth in car ownership could be restrained by increasing taxes.
Vấn đề gia tăng sở hữu xe hơi có thể được kiềm chế bằng việc tăng thuế.
Ví dụ:
If you don’t refrain from the disorderly conduct, the police will restrain you.
Nếu cậu không bỏ thói phá rối trật tự thì cảnh sát sẽ nhốt cậu lại.
So sánh với các từ điển
Không có khác biệt.
Bạn nên xem bài: lose| loose| loosen
Bạn cũng nên xem thêm bài: |









