| Bài này giúp bạn phân biệt rõ hơn giữa born | borne, nên dùng như thế nào để tránh nhầm lẫn, kèm theo ví dụ cụ thể cho từng trường hợp, và kết hợp bài tập thích hợp.
Nên xem để tránh mắc lỗi không đáng có khi sử dụng. |
Xem thêm: |
Nguồn:
Những nội dung này được lấy từ cuốn The Chicago Manual of Style của nhà xuất bản Đại học Chicago. Ngoài ra, các từ điển: Cambridge, Longman, Merriam-Webster, Collin cũng được sử dụng để đối chiếu trong trường có sự khác biệt.
Khác biệt:
Các bạn sẽ thấy ở đây một số nội dung mà ở đó có sự khác biệt giữa lời khuyên của The Chicago Manual of Style và các từ điển.
Lý do:
Mục đích của từ điển là cung cấp đầy đủ, toàn vẹn ý nghĩa của các đơn vị từ, còn mục đích của The Chicago Manual of Style là cung cấp hướng dẫn để bảo đảm sự thống nhất trong toàn bộ văn bản của nội bộ hệ thống của mình, và quan trọng hơn nữa là để tránh sự hiểu lầm bằng cách nêu rõ sự khác biệt giữa các thuật ngữ.
Mặc dù đã rất dày công so sánh, đối chiếu, nhưng không thể nói là rà soát hết được giữa các nguồn này. Chắc chắn đâu đó sẽ còn có sai sót. Rất mong nhận được ý kiến đóng góp của các bạn.
Việc theo hay không theo các lời khuyên ở đây là hoàn toàn tùy thuộc quyết định của bạn.
Bài viết được chia thành 2 phần, gồm:
Theo The Chicago Manual of Style:
phân biệt sự khác nhau về ý nghĩa và cách dùng giữa các từ, cụm từ (có vẻ giống nhau và khó sử dụng), các ví dụ và lời khuyên về cách sử dụng của chúng;
So sánh với các từ điển lớn:
gồm các so sánh, đối chiếu về ý nghĩa và cách dùng giữa The Chicago Manual of Style và các từ điển lớn (Cambridge, Longman, Merriam-Webster, Collin). Phân này do chúng tôi thực hiện.
Phát âm:
Để nghe phát âm của bất kỳ từ, cụm từ nào, chỉ cần bôi đen (chọn) từ, cụm từ đó. Giọng mặc định là giọng Anh Anh.
Hy vọng bạn tìm được thông tin bổ ích từ bài viết này và cải thiện được khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.
born | borne
Theo The Chicago Manual of Style
Nguyên văn:
Borne is the past participle of bear {this donkey has borne many heavy loads} {she has borne three children}. It is also used to form compound terms in the sciences {foodborne} {vector-borne}.The Chicago Manual of Style
Lược nghĩa:
born được dùng chỉ với vai trò tính từ
Ví dụ:
A born ruler
Một kẻ sinh ra là để thống trị
hoặc trong cấu trúc bị động để chỉ việc ai đó được sinh ra.
Ví dụ:
The child was born into poverty.
Đứa trẻ được sinh ra trong nghèo đói.
Borne là phân từ quá khứ của bear.
Ví dụ:
This donkey has borne many heavy loads.
Con lừa này đã chở rất nhiều chuyến hàng nặng.
She has borne three children.
Cô ấy đã sinh ba đứa con.
Borne cũng được dùng để tạo các cấu trúc từ ghép:
Ví dụ:
Foodborne diseases
Bệnh liên quan tới thức ăn
vector-borne diseases
Bệnh liên quan tới vector (vật trung gian)
air-borne troops
Lính đường không vận
So sánh với các từ điển
Không có mâu thuẫn gì.
Bạn nên xem bài:
Bạn cũng nên xem thêm bài: |









