OFF THE CUFF
Nghĩa đen:
Cuff là cổ tay áo
Nghĩa rộng:
Nói mà không có sự chuẩn bị trước (say something without preparation).
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Nói vo, phát biểu vo, phát biểu ngẫu hứng…
Ví dụ:
I hadn’t prepared a speech, so I just said a few words off the cuff.
Tôi không chuẩn bị sẵn bài nói chuyện, vì vậy, tôi chỉ nói vo vài lời.
His well-prepared address somehow took a backseat to his entirely off-the-cuff remarks.
Bài phát biểu được chuẩn bị chỉn chu của ông ấy lại không cuốn hút người ta bằng những nhận xét hoàn toàn ngẫu hứng của ông ấy.
Cũng có thể dùng cho tình huống “làm cái gì đó ngẫu hứng”, nhưng không phổ biến bằng tình huống “nói cái gì đó ngẫu hứng”:
Everything I do here is off the cuff: that is the way we are.
Tất cả những gì tôi làm ở đây là hoàn toàn ngẫu hứng: đó là phong cách của chúng tôi.
Nguồn gốc:
Xuất hiện vào khoảng những năm 1930, ở Mỹ.
Dựa trên cách xử trí của một số người, khi buộc phải phát biểu mà không được chuẩn bị trước, thường note một vài ý chính lên cổ tay áo để xem trong khi nói (nghe sao giống kiểu của học sinh viết vào lòng bàn tay trước khi lên bảng trả lời cô giáo, hoặc “hoành tráng” hơn là giấu cả cuộn phao mang vào phòng thi thế nhỉ?)
Cách dùng:
Về mặt tình huống áp dụng, chủ yếu dùng cho tình huống “nói, phát biểu, nhận xét bằng lời”:
- say something off the cuff
- an off-the-cuff remark
Về mặt ngữ pháp, có thể dùng như trạng từ hoặc tính từ.
Dùng như trạng từ:
Say something off the cuff
Dùng như tính từ:
an off-the-cuff remark (đứng trước danh từ, có gạch nối)
His speech is entirely off the cuff (sau động từ linking verb, không cần gạch nối)
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
say something off the cuff
an off-the-cuff remark
His speech is entirely off the cuff
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
