[Loạt bài giới thiệu thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh]
THE APPLE OF (ONE’S) EYE
Nghĩa đen:
con ngươi của mắt mình.
Nghĩa rộng:
Người hoặc vật nào đó được ai đó quý hết mức (a person or thing that is precious or loved above all else)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
của quý, báu vật…
Ví dụ:
Richard is so attached to his daughter that he would do anything for her. She’s the apple of his eye.
Richard yêu con gái tới mức cậu ấy có thể làm mọi thứ vì con bé. Con bé là báu vật của cậu ấy.
The boy won’t behave in school, but you can’t convince his parents. He’s the apple of their eye.
Thằng bé này ở trường rất hư, nhưng không ai có thể làm cho bố mẹ nó tin điều đó. Trong mắt họ, nó là nhất.
Nguồn gốc:
thành ngữ này xuất phát từ quan niệm từ cổ xưa rằng con ngươi của mắt giống như quả táo. Con ngươi là thứ quý giá và không thể để mất.
Cách dùng:
Cấu trúc cơ bản:
- someone/something is the apple of one’s eye
Lưu ý:
eye dùng ở dạng số ít. Luôn có the. Giới từ of, không phải in,
BEYOND THE PALE
Nghĩa đen:
nằm ngoài vùng pale (xem thêm phần nguồn gốc của thành ngữ ở dưới)
Nghĩa rộng:
(hành xử) vượt quá giới hạn thông thường về mặt đạo đức hoặc xã hội (beyond or outside the limits of morally or socially acceptable behavior)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
không chấp nhận được, vượt quá giới hạn, man di mọi rợ…
Ví dụ:
That remark Jerry made wasn’t simply in poor taste. It was beyond the pale.
Nhận xét của Jerry không chỉ khó nghe mà còn không thể chấp nhận được.
Ron received an invitation to dinner, but he didn’t have the decency to let his hosts know he wouldn’t be able to attend. I think that kind of behavior is beyond the pale.
Ron được mời dự tiệc tối nhưng anh ta không báo cho chủ nhà biết anh ta không đến dự được. Tôi nghĩ cách hành xử như vậy là không thể chấp nhận được.
Nguồn gốc:
không nhầm lẫn chữ ‘pale’ trong thành ngữ này với tính từ ‘pale’ (nghĩa là ‘xám ngoét’). Pale ở đây nghĩa là một khu vực có rào chắn và nằm dưới sự quản lý của một thể chế nào đó.
Trong lịch sử nước Anh, pale là khu vực Dublin và xung quanh Dublin, là nơi do người Anh xâm chiếm và quản lý. ‘Beyond the plae’ nghĩa là nằm ngoài khu vực này. Đối với người Anh, điều này đồng nghĩa với việc nằm ngoài pháp luật và trật tự, tức là không văn minh, kiểu “man di mọi rợ“.
BLACK AND BLUE
Nghĩa đen:
Đen và xanh
Nghĩa rộng:
Bị thâm tím; bị tổn thương khi đánh nhau, có thể là tổn thương thực thể (trên cơ thể) hoặc tổn thương vì lời nói (bị mắng chửi) (discolored from a bruise; injured in a fight either physically or verbally)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
thâm tím, bầm giập, rũ rượi, thê thảm, xơ xác,
Ví dụ:
The girl fell out of the tree but didn’t break any bones. She just had a black and blue knee.
Cô bé bị ngã từ trên cây nhưng không gãy cái xương nào mà chỉ thâm tím đầu gối.
James came out of the meeting black and blue, since he had made so many mistakes preparing the report without consulting his boss.
James bước ra từ cuộc họp trong tình trạng thê thảm. Cậu ta mắc quá nhiều lỗi vì làm báo cáo mà không chịu tham khảo ý kiến của sếp.
Cách dùng:
Không có gì đặc biệt. Điều đáng chú ý ở đây là thủ pháp láy phụ âm đầu (black – blue). Đây là hiện tượng thường gặp trong thành ngữ nói riêng và trong ngôn ngữ lập thức nói chung (xem thêm bài này)
OUT TO LUNCH
Nghĩa đen:
Đi ra ngoài để ăn trưa
Nghĩa rộng:
- Đãng trí, ngớ ngẩn, nhầm lẫn lung tung đó (câu 1)
- lơ đãng, không chú ý đến điều mình hoặc ai đó đang nói, đang làm (câu 2)
- lẩm cẩm, khùng khùng một cách vô hại, hoặc không thực tế (câu 3)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
như trên mây, lãng đãng, khùng khùng, đãng trí, ngớ ngẩn, lẩm cẩm…
Ví dụ:
I can’t believe I was so absent-minded that I erased my entire hard drive! I’m really out to lunch.
Tôi không thể tin mình lại đãng trí tới mức xóa đi toàn bộ ổ cứng. Tôi đúng là ngớ ngẩn thật.
You don’t know what you’re talking about! You’re out to lunch.
Cậu đang nói cái gì thế. Cậu lơ đãng quá.
That old soldier is a little out to lunch. He wanders around here telling everyone old war stories as though the war was just yesterday.
Ông lính già có vẻ hơi lẩm cẩm. Ông ấy lang thang tới chỗ này chỗ kia, kể cho người ta nghe những câu chuyện thời chiến tranh xưa cũ, cứ như là cuộc chiến vừa mới xảy ra hôm qua.
Thành ngữ ngược nghĩa:
on the ball
Cách dùng:
Lưu ý: Out to lunch cũng có một nghĩa là “đi ăn trưa” = out for lunch (và khi đó, nó không phải là thành ngữ mà chỉ là trật tự ngữ pháp thông thường). Tùy ngữ cảnh để xác định ý nghĩa thực sự.
Xem các ví dụ và bài Quiz để thấy rõ hơn.
RULE OF THUMB
Nghĩa đen:
Quy tắc ngón tay cái
Nghĩa rộng:
Lời khuyên chung; quy tắc không thành văn bản mà dựa vào kinh nghiệm và thực tế (a rough guide; an unwritten or customary rule based on experience or practice)
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
thông lệ chung, lời khuyên chung, quy tắc chung
Ví dụ:
In this company, there is no written rule about how long we can take for our lunch break, but the rule of thumb has been about one hour.
Ở công ty này, không có quy định bằng văn bản về thời gian nghỉ ăn trưa, nhưng thông lệ chung là khoảng 1 tiếng đồng hồ.
Sometimes, it’s hard to know how you are supposed to address people you are meeting for the first time. A good rule of thumb is to be formal, and wait until they invite you to call them by their first names.
Đôi khi, bạn không biết nên xưng hô với người mà bạn mới gặp lần đầu như thế nào. Một quy tắc chung là hãy xưng hô theo cách trang trọng và chờ tới khi người đó bảo bạn dùng tên thân mật của họ.
Nguồn gốc:
Có nhiều ý kiến khác nhau. Có người thì nói: đó là xuất phát từ luật ngày xưa của nước Anh, cho phép đàn ông có thể đánh vợ (thậm chí còn còn cả “thuật ngữ” đánh vợ – wife beating!) nếu dùng roi to chỉ bằng ngón tay cái, không được to hơn! Có người thì nói, thành ngữ này xuất phát từ phương pháp thử bia ngày xưa, theo đó, người ta nhúng ngón tay cái vào bia để nếm thử… Nói chung là bản thân người bản xứ cũng không biết nguồn gốc của nó là từ đâu ra.
Nhưng không quan trọng. Vấn đề là nó được nhiều người dùng. Và mình cần biết. Vậy thôi.
Cách dùng:
Không có gì đặc biệt. Có thể dùng ở cả bối cảnh trang trọng và dân dã.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
Richard is so attached to his daughter that he would do anything for her. She’s the apple of his eye.
That remark Jerry made wasn’t simply in poor taste. It was beyond the pale.
The girl fell out of the tree but didn’t break any bones. She just had a black and blue knee.
You don’t know what you’re talking about! You’re out to lunch.
In this company, there is no written rule about how long we can take for our lunch break, but the rule of thumb has been about one hour.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÒN NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
