THE JURY IS STILL OUT
Nghĩa đen:
Bồi thẩm đoàn vẫn còn chưa vào (the jury is still out)
Nghĩa rộng:
Nếu bạn nói rằng the jury is (still) out on a subject, bạn muốn nói rằng người ta vẫn chưa biết câu trả lời hoặc chưa quyết định xem nó tốt hay xấu (If the jury is (still) out on a subject, people do not yet know the answer or have not yet decided if it is good or bad).
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Vẫn chưa ngã ngũ, chưa ra ngô ra khoai, vẫn đang treo, vẫn là dấu hỏi
Ví dụ:
The jury’s still out on the safety of irradiated food.
Độ an toàn của thực phẩm chiếu xạ vẫn còn là dấu hỏi.
The jury is still out on whether the scheme will be successful.
Vẫn chưa rõ liệu kế hoạch này có thành công hay không.
As for a possible merger, the jury is still out.
Về việc sáp nhập, vẫn chưa có quyết định nào được đưa ra.
The jury is still out on Jane. We don’t know what we are going to do about her.
Vụ cô Jane này vẫn còn chưa ngã ngũ. Chúng tôi cũng không biết sẽ làm gì với cô ấy.
The jury is still out on the question of building a new parking lot.
Vấn đề làm chỗ đỗ xe mới vẫn còn chưa ngã ngũ.
Hình ảnh:
Thành ngữ này gợi hình ảnh phiên tòa xử một vụ việc nào đó, và bồi thẩm đoàn rời phòng xét xử để thảo luận trước khi quyết định bản án. Điều này nghĩa là chưa có quyết định nào được đưa ra.
Nói thêm:
Bồi thẩm đoàn là một công cụ sử dụng trong lĩnh vực tư pháp ở Hoa Kỳ. Mục đích là để bất kỳ người dân nào, khi bị đưa ra tòa xét xử, cũng được bảo vệ tới mức tối đa, bởi những người tương đương với bị cáo (peers). Bồi thẩm đoàn gồm 12 người. Việc lựa chọn thành viên của bồi thẩm đoàn như sau:
Tòa án quận chọn ngẫu nhiên tên công dân từ danh sách cử tri đã đăng ký và những người có bằng lái xe sống ở quận đó. Những người được chọn ngẫu nhiên đó sẽ phải trả lời một bảng câu hỏi để giúp xác định xem họ có đủ tiêu chuẩn để phục vụ trong bồi thẩm đoàn hay không. Nguyên tắc sử dụng trong quá trình lựa chọn này là Nguyên tắc voir dire (nói thật).
Sau đó, trong số những người đủ tiêu chuẩn, 12 người sẽ được chọn ngẫu nhiên, và được triệu tập để có mặt làm nhiệm vụ trong bồi thẩm đoàn. Xem thêm ở đây.
Quá trình lựa chọn này giúp đảm bảo rằng các bồi thẩm viên đại diện cho một bộ phận cộng đồng, không phân biệt chủng tộc, giới tính, nguồn gốc quốc gia, tuổi tác hoặc đảng phái chính trị.
Jury: bồi thầm đoàn
Juror: bồi thẩm viên, thành viên đoàn bồi thẩm.
Thành ngữ tương đồng:
up in the air: Vẫn treo, chưa rõ ràng, chưa dược định đoạt
Nguồn gốc:
Thành ngữ này được sử dùng từ khoảng giữa thế kỷ 20.
Cách dùng:
Ngữ cảnh:
Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, nhất là văn nói.
Cấu trúc:
Mặc dù có thể được coi là một thành ngữ, nhưng cấu trúc của nó là một câu đầy đủ. Vì vậy, cách dùng của nó tương đối đơn giản.
- Có thể dùng trong một câu riêng biệt:
Ví dụ:
Specialists haven’t been able to make up their minds whether hair dye is safe or not. The jury is still out,
Chuyên gia vẫn chưa thể xác định liệu thuốc nhuộm tóc có an toàn hay không. Câu trả lời vẫn còn bỏ ngỏ.
- The jury is still out on something / someone (xem thêm các ví dụ trên)
Ví dụ:
The jury’s still out on the safety of irradiated food.
Độ an toàn của thực phẩm chiếu xạ vẫn còn là câu hỏi chưa có lời đáp.
- About / As for something / someone, the jury is still out.
Ví dụ:
About going to the cinema tonight, the jury is still out.
Về việc đi xem phim tối nay thì vẫn còn chưa biế thế nào nhé.
- The jury is out, but …:
Ví dụ:
The jury is out, but it seems she is going to win.
Vẫn chưa ngã ngũ, nhưng có vẻ cô ấy sẽ thắng.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
the jury is still out
About going to the cinema tonight, the jury is still out.
The jury is out, but it seems she is going to win.
the jury is still out
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- THE JURY IS STILL OUT
- THE APPLE DOESN’T FALL FAR FROM THE TREE
- HAVE BUTTERFLIES
- NOT MINCE WORDS
- TWIST MY ARM
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
