HAVE BUTTERFLIES
Nghĩa đen:
Cảm thấy bướm bay (trong bụng) (have butterflies)
Thành ngữ đầy đủ là: have butterflies in one’s stomach
Nghĩa rộng:
Cảm thấy căng thẳng về việc mà bạn sắp làm / phải làm (to feel very nervous, usually about something you are going to do)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
cảm thấy bồn chồn, sốt ruột, nôn nao, bứt rứt, căng thẳng,
cảm thấy phấn khích, rạo rực
Ví dụ:
I had terrible butterflies before I gave that talk in Venice.
Tôi cảm thấy vô cùng căng thẳng trước khi thực hiện bài diễn thuyết ở Venice.
She had butterflies in her stomach as she walked out onto the stage.
Cô cảm thấy căng thẳng khi bước ra sân khấu.
Do you get butterflies when you have to talk to lots of people?
Bạn có cảm thấy căng thẳng khi phải nói trước đám đông không?
I used to get butterflies in my stomach before school tests.
Trước đây, tôi thường rất lo lắng trước các kỳ thi của trường.
Phiên bản khác:
get/feel butterflies (in your stomach)
Hình ảnh:
Thành ngữ này gợi hình ảnh có bướm bay trong bụng. Đây là cảm giác thật, thường xuất hiện người ta cảm thấy căng thẳng, bồn chồn, sốt ruột, nôn nao, bứt rứt; rạo rực, phấn khích…
Căng thẳng, bồn chồn, sốt ruột, nôn nao, bứt rứt; rạo rực, phấn khích cũng là cách diễn tả khá tương đồng trong tiếng Việt.
Thành ngữ đồng nghĩa:
Cách dùng:
Ngữ cảnh:
Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.
Tình huống thường là: trước khi thực hiện một công việc, đặc biệt là trước đám đông, ví dụ: biểu diễn, diễn thuyết, hoặc thậm chí trước một sự kiện sôi nổi có nhiều người tham gia.
Thành ngữ này có thể được dùng để chỉ hai loại cảm giác:
-
- Căng thẳng, bồn chồn, bứt rứt, nôn nao, lo lắng, sốt ruột (vì căng thẳng)
- Phấn khích, rạo rực (vì vui)
Cấu trúc:
Dùng như một cụm động từ bình thường.
Lưu ý:
- butterflies ở dạng số nhiều.
- Có thể dùng dạng đầy đủ hoặc dạng rút gọn đều được:
have butterflies in one’s stomach (đầy đủ)
have butterflies (rút gọn)
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
have butterflies in my stomach
get butterflies in her stomach
I used to get butterflies in my stomach before school tests.
have butterflies
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- THE JURY IS STILL OUT
- THE APPLE DOESN’T FALL FAR FROM THE TREE
- HAVE BUTTERFLIES
- NOT MINCE WORDS
- TWIST MY ARM
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
