A BIG FISH IN A SMALL POND
Nghĩa đen:
Con cá lớn trong cái ao nhỏ.
Nghĩa rộng:
Người được coi là quan trọng chủ yếu bởi vì môi trường xung quanh quá nhỏ (a person who is considered important primarily because the place or setting is small)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
xứ mù thằng chột làm vua, anh hùng nhất khoảnh, nhất mẹ nhì con, đầu gà đuôi voi…
Ví dụ:
I accepted a teaching position in a small village overseas, because I will have responsibilities that I wouldn’t be able to get for years in a big city. I like the idea of being a big fish in a small pond.
Tôi chấp nhận làm giáo viên ở một ngôi làng nhỏ ở nước ngoài vì ở đó tôi sẽ có vị trí mà nếu ở thành phố lớn thì tôi còn lâu mới có được. Tôi thích kiểu làm đầu gà hơn đuôi voi.
Diane was a big fish in a small pond in her hometown, but when she moved to New York City, nobody knew who she was.
Ở thành phố nhỏ quê nhà, Diane nổi như cồn, nhưng khi cô ấy chuyển đến New York, chẳng ai biết cô ấy là ai.
Cách dùng:
Thường dùng như một ẩn dụ (metaphor):
(to be) a big fish in a small pond
Diane was a big fish in a small pond in her hometown.
Diane là con cá lớn trong cái ao nhỏ ở thành phố của cô ấy. (Ẩn dụ)
Cũng có thể dùng trong cấu trúc ví von (simile: với like):
He’s like a big fish in a small pond.
Anh ta giống như con cá lớn trong cái ao nhỏ.
Lưu ý:
- Hình ảnh tương phản: big – small
- Hiện tượng láy: a big fish – a small pond.
- Danh từ fish để ở dạng đếm được: a big fish
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
A big fish in a small pond.
He’s a big fish in a small pond.
She’s like a big fish in a small pond.
Diane was a big fish in a small pond in her hometown, but when she moved to New York City, nobody knew who she was.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- BACKHANDED COMPLIMENT
- FAIR SHAKE, GET/GIVE SOMEONE A FAIR SHAKE
- BIG FISH IN A SMALL POND
- LEAD A CHARMED LIFE
- DUTCH TREAT, GO DUTCH
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
