BREAK THE ICE
Nghĩa đen:
Phá băng (break the ice)
Nghĩa rộng:
Làm hoặc nói điều gì đó để mọi người cảm thấy đỡ ngượng ngùng, căng thẳng trong một sự kiện giao lưu nào đó, đặc biệt là trong các buổi gặp mặt mà mọi người không quen biết nhau (to do or say something that makes people feel less shy or nervous in a social situation, especially when the people have not met before)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Phá đi không khí dè dặt, phá đi không khí căng thẳng, phá đi không khí lạnh lẽo, phá đi không khi im lặng…
Ví dụ:
Someone suggested that we play a party game to break the ice.
Ai đó gợi ý là chúng tôi chơi một trò chơi tiệc tùng để phá đi không khí dè dặt ban đầu.
That joke really broke the ice at the conference; we all relaxed afterward.
Câu nói đùa đó thực sự làm không khí cuộc họp ấm hẳn lên; tất cả chúng tôi đều cảm thấy thoải mái.
He told a few jokes to break the ice.
Ông ấy kể mấy câu chuyện hài để phá đi không khí e dè.
That sort of approach should go a long way toward breaking the ice.
Cách tiếp cận đó sẽ rất tốt cho việc phá đi không khí dè dặt ban đầu.
Hình ảnh:
Thành ngữ này gợi hình ảnh phá băng để con tàu có thể di chuyển được.
Nguồn gốc:
Cũng cần phải lưu ý là không phải chờ tới khi có tàu phá băng mới có thành ngữ này. Nó đã được sử dụng từ thế kỷ 16.
Cách dùng:
Ngữ cảnh:
Có thể sử dụng trong mọi ngữ cảnh.
Thường dùng trong tình huống: bắt đầu một sự kiện, một cuộc gặp, có nhiều người tham gia, hầu hết là không biết nhau, vẫn còn e dè và thủ thế, giống như lớp băng lạnh lẽo ngăn cách họ với nhau.
Break the ice thường là lời nói (một câu chuyện khôi hài…) hoặc một hành động nào đó vui vẻ, khiến mọi người cảm thấy bớt thủ thế, bớt kiêng dè nhau.
Cấu trúc:
Do something to break the ice
Something breaks the ice
Lưu ý:
Có thể dùng dạng danh từ và tính từ:
Dạng danh từ:
ice-breaker: Điều bạn nói hoặc làm, khiến cho không khi bớt căng thẳng
Ví dụ:
His joke was a good ice-breaker.
Câu chuyện pha trò của ông ấy là liều thuốc tốt phá đi bầu không khí căng thẳng.
Dạng tính từ:
ice-breaking: dùng cho hành động hoặc câu nói nào đó có tác dụng “tan băng”
Ví dụ:
Graham’s breakfast-time phone call to David was an ice-breaking exercise.
Cuộc điện thoại Graham gọi cho David vào bữa sáng là hành động xóa đi không khí căng thẳng giữa hai người.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
break the ice
That joke really broke the ice at the conference; we all relaxed afterward.
break the ice
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
