HAVE AN ACE UP ONE’S SLEEVE
Nghĩa đen:
Có quân át ở trong lỗ (hoặc giấu trong tay áo – UK). (have an ace in the hole / have an ace up one’s sleeve)
Nghĩa rộng:
Kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng, kế hoạch, vũ khí bí mật khiến bạn trở nên ưu thế hơn, mạnh hơn đối thủ (secret knowledge, a secret skill, plan that will give you an advantage)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Vũ khí bí mật, quân át chủ bài, con bài bí mật, quân bài tủ, bảo bối lận lưng, bảo bối dắt lưng…
Ví dụ:
I have an ace up my sleeve for this race — my stamina. The other runners don’t stand a chance!
Tôi có bảo bối cho cuộc đua này – sức chịu đựng của tôi. Các đối thủ khác sẽ không có cơ hội.
I hear that the defense attorney has an ace up her sleeve — a new eye-witness.
Tôi nghe nói luật sư của bên bị đơn có con bài bí mật – một nhân chứng mới.
They think they’ve won the contract, but we’ve still got a couple of aces up our sleeve.
Họ nghĩ rằng họ đã giành được hợp đồng, nhưng chúng tôi vẫn có một vài con bài bí mật chưa tung ra.
Phiên bản khác:
have an ace in the hole (US)
Nguồn gốc:
Thành ngữ này xuất hiện từ khoảng những năm 1500.
Có người nói thành ngữ này liên quan tới thủ thuật ăn gian trong trò chơi bài lá, bằng cách giấu quân bài tủ trong tay áo để giành chiến thắng.
Cũng có người nói thành ngữ này liên quan tới kỹ thuật của ảo thuật gia giấu quân bài trong tay áo để lôi ra vào thời điểm kịch tính, gây ngạc nhiên cho khán giả.
Cách dùng:
Cấu trúc:
Have an ace in the hole / have an ace up one’s sleeve
Có thể dùng ace ở dạng số ít hoặc số nhiều
Biến thể:
Ở trình độ cao hơn, các bạn sẽ thấy người bản ngữ còn sử dụng thành ngữ này với nhiều biến thể khác:
He always has several tricks up his sleeve.
Hắn luôn có vài mánh khóe lận lưng.
You never know what he has up his sleeve.
Cậu không thể biết hắn có trò gì bí mật đâu.
The mayor’s popularity among elderly voters gives him an ace up his sleeve for the coming election.
Uy tín của viên thị trưởng trong nhóm cử tri lớn tuổi tạo cho ông ta vũ khí bí mật trong cuộc bầu cử sắp tới.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
Have an ace up my sleeve
Have an ace up his sleeve
I hear that the defense attorney has an ace up her sleeve — a new eye-witness.
He always has several tricks up his sleeve.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- HAVE A HEART
- HAVE AN ACE UP ONE’S SLEEVE / IN THE HOLE
- HEAD OVER HEELS
- HEAR A PIN DROP
- HEART OF GOLD
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
