HIT IT OFF
Nghĩa đen:
Nghĩa cổ của hit là meet (bập vào nhau). Xem thêm phần Nguồn gốc. (hit it off)
Nghĩa rộng:
Gặp nhau là lập tức có thiện cảm với nhau (to be friendly with each other immediately upon meeting each other)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Ăn ý, ưa, ưa nhau, thích nhau
Ví dụ:
We had similar ideas about the show, and the two of us hit it off right away.
Chúng tôi có chung ý tưởng về buổi diễn, và hai chúng tôi thích nhau ngay lập tức.
They ended up in the same work group and hit it off immediately.
Họ gặp nhau trong cùng nhóm làm việc và lập tức thích nhau.
I hit it off with him.
Tôi và anh ấy thích nhau ngay khi mới gặp.
Mothers don’t always hit it off with their son’s girlfriends.
Các bà mẹ không phải lúc nào cũng ưa bạn gái của con trai.
I didn’t really hit it off with his sister.
Tôi và chị gái của anh ấy không ưa nhau.
Từ đồng nghĩa:
get on (well) with, take to, click, warm to
Nguồn gốc:
Có hai cách giải thích về nguồn gốc của thành ngữ này. Xin nêu ra đây để các bạn tham khảo. Cụ thể như sau:
Cách giải thích thứ nhất:
Ban đầu, thành ngữ này chỉ là hit it – ra đời vào khoảng những năm 1600. Đến khoảng những năm 1780 thì off mới đượ bổ sung và trở thành như hiện nay – hit it off.
hit it hoặc hit it off mang nghĩa: hai người gặp nhau và lập tức thích nhau.
Trong tiếng Anh cổ, hit có nghĩa là meet (gặp nhau). Dần dần, nghĩa của nó chuyển thành “đánh – strike”.
Nghĩa cổ này của hit (gặp nhau – meet) chỉ tồn tại trong thành ngữ này (hit it on) và trong trong phrasal verb hit on.
Cách giải thích thứ 2:
Động từ hit, ngày xưa, có nghĩa tương đương như succeed (thành công, làm được, đạt được…). Ví dụ: Shakespeare trong vở Người lái buôn thành Venice có viết đoạn thoại sau: “- Have all his ventures fail’d? – What, not one hit” (tạm dịch: Có phải tất cả các vụ làm ăn của hắn đều thất bại không? – Không được vụ nào cả.)
Hit trong thành ngữ hit it off cũng mang hơi hướng nghĩa này.
Cách dùng:
Ngữ cảnh:
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đặc biệt là văn nói, và trong báo chí, truyền thông.
Cấu trúc:
(hai người) + hit it off.
(một người) hits it off (with một người khác).
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
hit it off
Mothers don’t always hit it off with their son’s girlfriends.
They ended up in the same work group and hit it off immediately.
hit it off
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
