BAGGAGE
Nghĩa đen: baggage
Hành lý (baggage)
Nghĩa rộng: baggage
Có hai nghĩa:
Một quãng đời, một tâm trạng, hoặc một trải nghiệm tiêu cực của ai đó trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng xấu hoặc trở thành một gánh nặng cho người này trong cuộc sống hiện tại (a personal history, emotional disposition, or traumatic experience that is or becomes debilitating or burdensome in life).
Ai đó hoặc cái gì đó không cần thiết hoặc không được mong đợi, và do vậy trở thành một gánh nặng cho người khác (any person or thing that is unnecessary or unwanted and thus is or becomes burdensome).
Tức là cả hai ý nghĩa đều mang nghĩa tiêu cực.
Tiếng Việt có cách dùng tương tự:
mớ quá khứ, mớ ẩn ức, mớ bòng bong, gánh nặng tâm lý…
mớ giẻ rách, đồ vô dụng…
Ví dụ:
He carried the excess baggage of his abusive parents with him for years after leaving home.
Nhiều năm sau khi rời khỏi gia đình, cậu vẫn mang theo gánh nặng tâm lý từ ông bố và bà mẹ dữ dằn.
I know it’s ungenerous, but Martin’s younger brother has been nothing but excess baggage since we agreed to let him live with us.
Tôi biết như vậy là hẹp hòi, nhưng cậu em của Martin không làm được trò trống gì ngoài việc trở thành gánh nặng kể từ khi chúng ta đồng ý cho cậu ta sống chung.
Hình ảnh:
Hình ảnh hành lý, là thứ mà hành khách thường mang kè kè bên mình, và cũng hàm ý “nặng nề, vất vả”.
Cách dùng:
Dùng “baggage” để chỉ gánh nặng tâm lý, cảm xúc trong cuộc sống hiện tại có nguồn gốc từ quá khứ mà ai đó không từ bỏ được, vì vậy ảnh hưởng tới cuộc sống hiện tại.
Collocation thường gặp:
excess baggage / emotional baggage / ideological baggage
Động từ thường gặp:
Someone carries excess baggage
Ai đó vẫn kẽo kẹt với quá khứ nặng nề của mình
Someone/something becomes … excess baggage
ai đó, cái gì đó trở thành gánh nặng (cho ai đó)
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
baggage
He carried the excess baggage of his abusive parents with him for years after leaving home.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
