HAVE IT MADE
(Cũng dùng: got it made)
Nghĩa đen:
Có cái gì đó đã được làm sẵn cho mình
Nghĩa rộng:
Thành công và có cuộc sống khấm khá, thường là không phải cố gắng (to be successful and have a good life, often without much effort)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
quá ổn, đã xong việc, yên thân, có thể kê cao gối ngủ…
Ví dụ:
Elaine has a great job, a nice home, and a good family. She doesn’t need anything else; I think she’s really got it made.
Elaine có một công việc tốt, có nhà đẹp, có một gia đình hạnh phúc. Cô ấy chẳng cần thứ gì nữa. Tôi nghĩ cô ấy như vậy là đã xong việc.
Remember Larry, the artist? He married a wealthy woman and now he doesn’t have to do odd jobs to support himself anymore. He has it made.
Cậu còn nhớ Larry không, cái tay nghệ sỹ ấy? Hắn cưới một bà đại gia và không còn phải bươn bả làm việc này việc kia kiếm sống nữa. Giờ thì hắn yên thân rồi.
With his father at the head of the firm, he’s got it made.
Có bố là giám đốc công ty, cậu ấy coi như chẳng còn gì phải lo cả.
Sensing he has got it made, Ricky sets out to enjoy the high life of stretch limos, nightclubs, and, of course, women.
Cảm thấy mình đã ổn mọi chuyện, Ricky bắt đầu hưởng thụ cuộc sống xa hoa với xe limosine, hộp đêm, và, tất nhiên, gái.
Just when you think you have it made, a new form of technology comes along, and you have to do it all over again.
Ngay khi bạn nghĩ rằng bạn đã xong việc thì lại xuất hiện một hình thức công nghệ mới và bạn lại phải làm tất cả mọi thứ từ đầu.
Cách dùng:
Cấu trúc cơ bản:
- have it made
- have got it made
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
Have it made
Got it made
Have got it made
With his father at the head of the firm, he’s got it made.
Just when you think you have it made, a new form of technology comes along, and you have to do it all over again.
Sensing he has got it made, Ricky sets out to enjoy the high life of stretch limos, nightclubs, and, of course, women.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
