PACK RAT
Nghĩa đen:
Một loại chuột chuyên cắp đồ rác rưởi về để làm tổ (pack rat hoặc packrat). Còn gọi là trade rat, woodrat.
Nghĩa rộng:
Người chuyên nhặt nhạnh về nhà những thứ đồ linh tinh vô dụng, và đương nhiên là họ chẳng bao giờ bỏ đi bất cứ thứ gì (someone who collects things that they do not need)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Đười ươi giữ ống, kẻ nhặt nhạnh, nhà sưu tập rác, cứt sắt, ti tiện…
Đười ươi giữ ống là một thành ngữ tiếng Việt, chỉ người khư khư giữ lấy thứ mà chính họ cũng chẳng biết là có giá trị gì không, giống như con đười ươi ôm khư khư cái ống mà chẳng biết là trong đó có cái gì.
Ví dụ:
For me, there could be nothing worse than living with a pack rat.
Đối với tôi, có thể không có gì tệ hơn là phải sống với một gã đười ươi giữ ống.
He’s a terrible pack rat. He never throws anything away.
Hắn là kẻ cứt sắt. Chẳng bao giờ vứt đi cái gì.
My old roommate was such a pack rat that, after six months, I could barely walk through the living room without tripping over his collection of junk.
Anh bạn cùng phòng cũ với tôi là một gã đười ươi giữ ống, tới mức sau sáu tháng, tôi không thể ra vào phòng mà không vấp phải thứ gì đó trong đống ve chai của anh ta.
Cách dùng:
Không có gì đặc biệt. Dùng như một ẩn dụ: somebody is a pack rat.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
pack rat.
He’s a terrible pack rat.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
