CORNERED
Nghĩa đen:
Bị dồn vào góc tường (cornered)
Nghĩa rộng:
Bị mắc bẫy, không có cách thoát thân (trapped with no means of escape)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Bị dồn vào chân tường, kịch đường tàu, cùng đường
Ví dụ: cornered
The dogs chased the rabbit into the barn. It was cornered where it could not escape until the dogs’ owner called them away.
Mấy con chó đuổi con thỏ vào nhà kho. Con thỏ bị dồn cùng đường, không chạy đâu được nữa cho tới khi người chủ gọi mấy con chó đi.
When the police followed the thief into the back of the market, the thief tried to open the back door but found it locked. The police called out to the thief, “Come out now. There’s no way to escape. We’ve got you cornered.”
Khi cảnh sát đuổi theo tên trộm tới cuối khu chợ, tên trộm cố mở cửa hậu nhưng nó bị đóng. Cảnh sát nói lớn với tên trộm, “Ra, nhanh. Cậu không có đường thoát. Mọi ngả đường đã bị chặn.”
Thành ngữ tương đồng:
Cách dùng: cornered
Cấu trúc thường gặp:
Have someone/some animal cornered
Got someone / some animal cornered
(nghĩa đen) Bao vây, dồn ai, con vật gì vào chân tường, không lối thoát (to surround someone or an animal so that they are unable to escape)
Ví dụ:
There’s no way the burglar can get away now—the cops have him cornered.
Giờ thì gã trộm không còn đường thoát – cảnh sát đã chặn hết mọi ngả đường.
Yeah, and what exactly are we supposed to do once we have this animal cornered?
OK, và khi dồn được nó kịch đường thì làm thế nào?
We had the wild cat cornered, but it jumped over the wall and got away.
Chúng tôi dồn được con mèo hoang vào góc tường, nhưng nó nhảy qua tường và trốn thoát.
Ngoài ra, còn có thể thấy cornered được dùng không phải với nghĩa “bị dồn vào chân tường” như trên, mà với nghĩa tương đối trừu tượng hơn. Cụ thể như sau:
Have someone / something cornered
(nghĩa bóng) định vị được, xác định được, biết được, nhớ ra được ai đó, cái gì đó ở đâu đó và có thể kiểm soát được (to have someone or something located and under control)
Ví dụ:
I think I have the part you need cornered in a warehouse in Indiana. We’ll order it.
Tôi nghĩ là bộ phận mà cậu cần đang nằm ở một nhà kho ở Indiana. Chúng ta sẽ đặt hàng nó.
I have her cornered.
Tôi biết cô ta ở đâu rồi. (tôi đã định vị được trong đầu là cô ta đang ở đâu rồi)
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
Have (someone) cornered
Have (some animal) cornered
Got (someone) cornered
Got (some animal) cornered
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
