WHITEWASH
Nghĩa đen:
Quét vôi màu trắng (lên cái gì đó)
Nghĩa rộng:
- Che dấu cái gì đó xấu (to conceal something bad)
- làm cho cái gì đó trông có vẻ tốt hơn bản chất thực của nó (to make something look better than it really is)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
- Bao che, bao biện, giấu diếm, lấp liếm…
- Đánh bóng, tô hồng, làm hàng…
Ví dụ:
The boss doesn’t want to get rid of his secretary, even though she has made some very costly mistakes. The boss simply keeps whitewashing the situation, pretending that her errors are insignificant.
Tay giám đốc công ty không muốn mất cô thư ký, mặc dù cô ta đã gây ra nhiều sai lầm làm thiệt hại lớn cho công ty. Ông ta che dấu sự thật, vờ như những sai lầm của cô ta là không đáng kể.
The families feel they are the victims of a whitewash to protect the careers of certain individuals.
Các gia đình cảm thấy họ là nạn nhân của một sự bao che nhằm bảo vệ cho một vài cá nhân.
Cách dùng:
Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Danh từ:
- A whitewash (danh từ đếm được, luôn để ở dạng số ít): một nỗ lực nhằm che giấu sự thật
Ví dụ:
The opposition called the report ‘a whitewash’.
Đảng đối lập gọi báo cáo này là một âm mưu che dấu sự thật.
Động từ: whitewash – whitewashed – whitewashing
Ví dụ:
The company is trying to whitewash their incompetence by releasing a fake report.
Công ty đang cố gắng che dấu sự yếu kém của mình bằng cách công bố một báo cáo giả.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
whitewash
The official report on the killings has been denounced as a whitewash.
The investigators were accused of whitewashing the case, helping the murderer come out smelling like rose.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- WHITE LIE
- WHITEWASH
- WALK IN (SOMEONE’S) SHOES
- STEP INTO SOMEONE’S SHOES
- UNDER A CLOUD (OF SUSPICION)
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
1 point(s)CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
1 point(s)CorrectIncorrect
