SINK YOUR TEETH INTO
Nghĩa đen:
Cắn ngập răng vào (một đồ ăn ngon nào đó) (sink your teeth into)
Nghĩa rộng:
Dính dáng, liên quan sâu vào việc gì đó (to become completely involved in something)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
đắm mình vào, vùi đầu vào, vùi mình vào, nhảy vào, bập vào
Ví dụ:
It was so interesting a story that you could really sink your teeth into.
Đó là câu chuyện thú vị tới mức bạn thực sự có thể đắm mình vào trong đó.
I’m always looking for a great book to sink my teeth into.
Tôi luôn tìm kiếm một cuốn sách hay để có thể đắm mình vào đó.
She sank her teeth into the challenging project.
Cô ấy vùi đầu vào dự án đầy thử thách đó.
Phiên bản khác:
Get one’s teeth into
Ví dụ:
He finally has a good project he can get his teeth into.
Cuối cùng, anh ấy cũng có một dự án hay để vùi mình vào làm việc.
Hình ảnh:
Thành ngữ này gợi hình ảnh (con vật, ai đó) ngoạm vào thức ăn một cách thèm thuồng, ngấu nghiến
Nguồn gốc:
Xuất hiện từ khoảng đầu những năm 1900.
Cách dùng:
Ngữ cảnh:
Thân mật, dân dã.
Cảm giác của người tham gia là: hào hứng, thích thú, bị lôi cuốn, bị thu hút
Và để người ta hào hứng tham gia thì vấn đề đó cũng phải là loại tương đối khó, hoặc khá thú vị. Các bạn có thể nhận thấy: thành ngữ này không dùng động từ bite một cách bình thường mà là sink your teeth into, nghĩa là cắn ngập răng vào, ngấu nghiến.
This job is too easy. Why can’t they give me something I can really sink my teeth into?
Công việc này quá dễ. Sao họ không thể giao cho tôi việc nào khó hơn để tôi có thể vùi đầu vào nhỉ.
Cấu trúc:
Dùng như một cụm động từ bình thường.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
sink your teeth into
sink his teeth into
It was so interesting a story that you could really sink your teeth into.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
INSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- SHOOT THE BREEZE
- SHOW YOUR TRUE COLORS
- SING A DIFFERENT TUNE
- SINK YOUR TEETH INTO
- SKATING ON THIN ICE
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Quiz Summary
0 of 10 Questions completed
Questions:
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Results
0 of 10 Questions answered correctly
Time has elapsed
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
Earned Point(s): 0 of 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
| Average score |
|
| Your score |
|
Categories
- Not categorized 0%
-
Sorry, but that’s too bad to be bad. Come try again and better luck next time.
-
Sorry, there is a lot more to do. Come try again and better luck next time.
-
You’ve done part of it, but still not enough.
-
You passed. Congratulations!
-
Well-done! You answered all the questions correctly.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Current
- Review
- Answered
- Correct
- Incorrect
-
Question 1 of 10
1. Question
CorrectIncorrect -
Question 2 of 10
2. Question
CorrectIncorrect -
Question 3 of 10
3. Question
CorrectIncorrect -
Question 4 of 10
4. Question
CorrectIncorrect -
Question 5 of 10
5. Question
CorrectIncorrect -
Question 6 of 10
6. Question
CorrectIncorrect -
Question 7 of 10
7. Question
CorrectIncorrect -
Question 8 of 10
8. Question
CorrectIncorrect -
Question 9 of 10
9. Question
CorrectIncorrect -
Question 10 of 10
10. Question
CorrectIncorrect
